Danh mục tại Chilliwack
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chilliwack
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 467 | 22 years |
| Nhà hàng | 430 | 21 years |
| Bất Động Sản | 345 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 285 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 279 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 228 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 216 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 213 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 191 | 21 years |
| Tiệm cắt tóc | 172 | 21 years |
| Cửa hàng điện tử | 152 | 18 years |
Thông tin về Chilliwack
| Khu vực | 391.9 km² |
| Dân số | 95.192 |
| Dân số nam | 46.469 (48.8%) |
| Dân số nữ | 48.723 (51.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +103.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +33.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.5 tuổi (Nam: 39.3, Nữ: 41.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.805 (2022) |
| Mã Vùng | 604 |
| Các vùng lân cận | Sardis, Chilliwack Proper Village West, Rosedale, South Vancouver |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.16638, -121.95257 |
| Mã Bưu Chính | V2P, V2R, V4Z |
Bản đồ Chilliwack
Bản đồ tương tác
Dân số Chilliwack
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 46.721 | 61.272 | 71.559 | 89.020 | 95.192 | 99.736 | 104.272 |
| Mật độ dân số | 119,2 / km² | 156,3 / km² | 182,6 / km² | 227,1 / km² | 242,9 / km² | 254,5 / km² | 266 / km² |
Thay đổi dân số Chilliwack từ 2000 đến 2020
Tăng 33% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chilliwack | +103.7% | +55.4% | +33% |
| British Columbia | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Chilliwack
Tuổi trung vị: 40.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chilliwack | 40.5 yrs | 41.5 yrs | 39.3 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Chilliwack
Mật độ dân số: 243 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chilliwack | 95.192 | 391,9 km² | 243 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chilliwack
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chilliwack
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chilliwack
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chilliwack
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chilliwack
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $33.415 | $34.912 | $37.900 | $39.257 | $33.049 | $30.217 | $31.012 | $37.805 |
| Tổng GDP | $1,8 T | $2,1 T | $2,5 T | $2,7 T | $2,4 T | $2,4 T | $2,6 T | $3,3 T |
Phát thải CO2 của Chilliwack
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chilliwack | 1,374,620 tn | 14.44 tn | 3,507.2 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,374,620 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.44 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,507.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4.3) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/3/17 | 4:35 PM | 3.09 | 76.4 km | -1,090 m | 20km NE of Rockport, Washington | usgs.gov |
| 6/29/17 | 8:40 AM | 3.1 | 64.8 km | 16,270 m | 4km S of Marietta, Washington | usgs.gov |
| 9/7/16 | 6:50 AM | 3.16 | 53 km | 17,970 m | 4km ENE of Sudden Valley, Washington | usgs.gov |
| 7/5/15 | 7:45 AM | 3.3 | 23.3 km | 7,800 m | 7km SE of Abbotsford, Canada | usgs.gov |
| 5/7/15 | 8:42 AM | 3.58 | 92.9 km | 10,113 m | 12km NNE of Bryant, Washington | usgs.gov |
| 1/25/13 | 9:11 AM | 3.43 | 93.3 km | 23,415 m | San Juan Islands region, Washington | usgs.gov |
| 3/24/12 | 9:16 PM | 3.57 | 93.9 km | 7,749 m | Washington | usgs.gov |
| 8/12/11 | 6:02 AM | 3.3 | 53.1 km | 19,500 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 10/24/07 | 1:47 PM | 3.2 | 91.3 km | 1,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 3/30/07 | 8:00 PM | 3 | 64.9 km | 11,940 m | Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

