Danh mục tại Breton
Thông tin về Breton
| Khu vực | 1.5 km² |
| Dân số | 322 |
| Dân số nam | 150 (46.5%) |
| Dân số nữ | 172 (53.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +88.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.2% |
| Độ tuổi trung bình | 43.7 tuổi (Nam: 41.3, Nữ: 45) |
| Mã Vùng | 780 |
| Các vùng lân cận | Sydney, Ben Eoin, Glace Bay, Sydney River, Grand Lake Road |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.11682, -114.46878 |
| Mã Bưu Chính | T0C |
Bản đồ Breton
Bản đồ tương tác
Dân số Breton
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 171 | 246 | 306 | 422 | 322 | 348 | 374 |
| Mật độ dân số | 114 / km² | 164 / km² | 204 / km² | 281,3 / km² | 214,7 / km² | 232 / km² | 249,3 / km² |
Thay đổi dân số Breton từ 2000 đến 2020
Tăng 5.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Breton | +88.3% | +30.9% | +5.2% |
| Alberta | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Breton
Tuổi trung vị: 43.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Breton | 43.7 yrs | 45 yrs | 41.3 yrs |
| Alberta | 36.5 yrs | 37.1 yrs | 35.9 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Breton
Mật độ dân số: 215 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Breton | 322 | 1,5 km² | 215 / km² |
| Alberta | 4,1 million | 663.102,6 km² | 6,1 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Breton
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Breton
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Breton
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Breton
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Breton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Breton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Breton | 5,339 tn | 16.58 tn | 3,559.7 tons/km² |
| Alberta | 65,353,613 tn | 16.12 tn | 98.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,339 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,559.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/10/19 | 10:00 AM | 3.9 | 58.7 km | 10,000 m | 37km N of Rocky Mountain House, Canada | usgs.gov |
| 3/4/19 | 12:55 PM | 3.8 | 96.2 km | 5,000 m | 9km NW of Red Deer, Canada | usgs.gov |
| 6/2/15 | 2:34 PM | 3.5 | 84.7 km | 1,000 m | 10km NW of Rocky Mountain House, Canada | usgs.gov |
| 5/19/96 | 5:44 AM | 4.2 | 89.1 km | 10,000 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 8/24/85 | 2:34 PM | 3.4 | 79.9 km | 5,000 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
