Danh mục tại Blenheim
Sửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoNhà thờNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcXây dựng các tòa nhàCơ sở giáo dụcBánh PizzaChợ nông sảnCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà PhêCông ty bảo hiểmDịch vụ đầu tưLuật sưNhà tư vấn tài chínhHiệu làm tócNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnĐại lý tiếp thịCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bách hóaCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngMua sắmNgười bán hoaCông viên công cộngCông ty vận tải đường bộKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Blenheim
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 35 | 23 years |
| Nhà hàng | 31 | 20 years |
| Mua Sắm Khác | 20 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 17 | 32 years |
| Tôn giáo | 14 | 34 years |
| Tiệm cắt tóc | 13 | 20 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 34 years |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 25 years |
| Bất Động Sản | 10 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 10 | — |
| Dịch vụ tài chính | 10 | — |
| Giáo dục | 9 | 27 years |
| Nhà thờ | 9 | — |
| Cửa hàng quần áo | 9 | — |
Thông tin về Blenheim
| Khu vực | 13.4 km² |
| Dân số | 5.198 |
| Dân số nam | 2.529 (48.6%) |
| Dân số nữ | 2.669 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -22.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.6% |
| Độ tuổi trung bình | 43.8 tuổi (Nam: 42.6, Nữ: 45.1) |
| Mã Vùng | 519 |
| Các vùng lân cận | Blenheim, Raleigh, Chatham, Wheatley |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.33339, -81.99978 |
| Mã Bưu Chính | N0P |
Bản đồ Blenheim
Bản đồ tương tác
Dân số Blenheim
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.716 | 6.162 | 5.684 | 4.951 | 5.198 | 5.388 | 5.566 |
| Mật độ dân số | 499,8 / km² | 458,6 / km² | 423 / km² | 368,4 / km² | 386,8 / km² | 401 / km² | 414,2 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Blenheim từ 2000 đến 2020
Giảm 8.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Blenheim | -22.6% | -15.6% | -8.6% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Blenheim
Tuổi trung vị: 43.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Blenheim | 43.8 yrs | 45.1 yrs | 42.6 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Blenheim
Mật độ dân số: 387 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Blenheim | 5.198 | 13,4 km² | 387 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Blenheim
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Blenheim
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Blenheim
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Blenheim | 74,972 tn | 14.42 tn | 5,579.3 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Blenheim
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 74,972 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.42 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,579.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 82.8 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 4/20/18 | 12:01 AM | 3.4 | 87.2 km | 2,700 m | 2km E of Amherstburg, Canada | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 83.9 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 2/23/11 | 2:21 PM | 3 | 40.6 km | 5,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 97.9 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 82.9 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 80.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 84 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 79.5 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 6/30/04 | 4:03 AM | 3.3 | 97.9 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.