Danh mục tại Zhlobin
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Zhlobin
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 42 | 4 |
| Ngân hàng | 18 | 3.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | 3.8 |
| Mua Sắm Khác | 17 | 3.9 |
| Quán cà phê | 16 | 4 |
| Những chỗ bán sĩ khác | 12 | 5 |
| Cửa hàng quần áo | 12 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 11 | 3.5 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 9 | 3.7 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 9 | — |
| Hiệu Giày | 9 | 4.1 |
| Giáo dục | 8 | 3.3 |
| Bệnh viện | 8 | 4.2 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 8 | 1 |
| Nhà hàng | 7 | 3.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 7 | 3 |
| Quản lí công chúng | 7 | 3.8 |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | 2.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | 4 |
| Tiệm cắt tóc | 6 | 4.4 |
| Bán lẻ vải | 6 | 2.7 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | 3.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 6 | 3.7 |
| Kem Dưỡng Da | 6 | 3 |
| Trạm xăng | 5 | — |
Thông tin về Zhlobin
| Khu vực | 32.5 km² |
| Dân số | 53.862 |
| Dân số nam | 25.466 (47.3%) |
| Dân số nữ | 28.396 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +4.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.6% |
| Độ tuổi trung bình | 38.9 tuổi (Nam: 35.9, Nữ: 41.7) |
| Mã Vùng | 23, 2334 |
| Các vùng lân cận | микрорайон 1, микрорайон 17, микрорайон 16, микрорайон 18 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Matxcơva |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.89260, 30.02400 |
| Mã Bưu Chính | 247210, 247211 |
Bản đồ Zhlobin
Bản đồ tương tác
Dân số Zhlobin
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 51.554 | 63.168 | 60.897 | 54.294 | 53.862 |
| Mật độ dân số | 1.586,3 / km² | 1.943,6 / km² | 1.873,8 / km² | 1.670,6 / km² | 1.657,3 / km² |
Thay đổi dân số Zhlobin từ 2000 đến 2015
Giảm 10.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Zhlobin | +5.3% | -14% | -10.8% |
| Gomel Oblast | +1.3% | -8.7% | -6.3% |
| Belarus | +1.4% | -7.2% | -4.6% |
Tuổi trung vị của Zhlobin
Tuổi trung vị: 38.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Zhlobin | 38.9 yrs | 41.7 yrs | 35.9 yrs |
| Gomel Oblast | 38.9 yrs | 41.7 yrs | 35.9 yrs |
| Belarus | 38.8 yrs | 41.8 yrs | 35.7 yrs |
Mật độ dân số của Zhlobin
Mật độ dân số: 1.657 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Zhlobin | 53.862 | 32,5 km² | 1.657 / km² |
| Gomel Oblast | 1,4 million | 40.254 km² | 35,4 / km² |
| Belarus | 9,5 million | 207.600,9 km² | 45,8 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Zhlobin
Dân số ước tính từ 1700 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Zhlobin
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Zhlobin
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Zhlobin
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Zhlobin
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Zhlobin | 1,857 tn | 0.03 tn | 57.1 tons/km² |
| Gomel Oblast | 106,562 tn | 0.07 tn | 2.6 tons/km² |
| Belarus | 785,447 tn | 0.08 tn | 3.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,857 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 57.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

