Danh mục tại Gembloux

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngXưởng máy ô tôBán buôn máy mócCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn máy tínhĐồ thủ công mỹ nghệHợp tác xã nông nghiệpMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNghệ nhân sô-cô-laNgười trồng trọtNhà cung cấp cửaNhà cung cấp đá tự nhiênNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngTrang trại bò sữaCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiDịch vụ thêuHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCơ sở chăm sóc nội trúDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcHiệp hội văn hóaNhà nguyện
Hiển thị 1-50 của 294

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gembloux

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm16231 years
Quản lí đoàn thể16121 years
Sức khoẻ và y tế14426 years
Nhà hàng13917 years
Câu lạc bộ thể thao101
Cửa hàng điện tử9131 years
Sửa chữa xe hơi7928 years
Không tiếp cận được7621 years
Thẩm mỹ viện75
Các môn thể thao khác7315 years
Bất Động Sản7219 years
Phép vật lý liệu668 years
Nhân viên kế toán6530 years

Thông tin về Gembloux

Khu vực3.5 km²
Dân số8.782
Dân số nam4.343 (49.5%)
Dân số nữ4.439 (50.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+99.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+86.4%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 39.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$65.393 (2022)
Các vùng lân cậnSchaerbeek, Gembloux, Brussels, Sauvenière, Gosselies
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.56149, 4.69889

Bản đồ Gembloux

Bản đồ tương tác

Dân số Gembloux

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.3944.6624.7125.4368.7828.6778.666
Mật độ dân số1.255,4 / km²1.332 / km²1.346,3 / km²1.553,1 / km²2.509,1 / km²2.479,1 / km²2.476 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gembloux từ 2000 đến 2020

Tăng 86.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gembloux+99.9%+88.4%+86.4%
Bỉ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gembloux

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gembloux38.3 yrs39.4 yrs37.1 yrs
Bỉ41.3 yrs42.5 yrs40.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gembloux

Mật độ dân số: 2.509 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gembloux8.7823,5 km²2.509 / km²
Bỉ11,3 million30.664,8 km²368 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gembloux

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Gembloux

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Gembloux

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gembloux

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Gembloux

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gembloux

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Gembloux

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.269$44.915$50.995$54.795$56.623$56.689$67.173$65.393
Tổng GDP$1,1 T$1,3 T$1,5 T$1,7 T$1,9 T$2,1 T$2,6 T$2,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Gembloux

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gembloux72,438 tn8.25 tn20,696.4 tons/km²
Bỉ92,691,347 tn8.22 tn3,022.7 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gembloux
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)72,438 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.25 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,696.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/13/081:14 AM3.338.3 km5,000 mBelgiumusgs.gov
7/14/081:33 AM3.266.7 km4,000 mBelgiumusgs.gov
7/13/081:45 PM3.811.7 km4,000 mBelgiumusgs.gov
11/25/073:10 AM3.784 km13,000 mBelgiumusgs.gov
3/31/076:46 AM374.2 km15,600 mBelgiumusgs.gov
3/2/035:44 PM385.3 km10,000 mBelgiumusgs.gov
8/31/029:28 PM3.287.3 km10,000 mBelgiumusgs.gov
7/22/0212:39 PM3.295 km10,000 mBelgiumusgs.gov
7/22/029:09 AM3.395.2 km10,000 mBelgiumusgs.gov
1/4/023:36 AM380.3 km4,000 mBelgiumusgs.gov

Gembloux

Gembloux (trong Tiếng Walloon: Djiblou; trong Tiếng Hà Lan: Gembloers) là một đô thị ở tỉnh Namur. Tại thời điểm ngày 1 tháng 1 năm 2006, đô thị này có dân số 21.964 người. Tổng diện tích là 95,86 km², với mật độ dân số 229 người trên mỗi km². Thành phố có Fac..

Trang Wikipedia về Gembloux
Hình ảnh về Gembloux

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.