Danh mục tại Rooty Hill

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉGia công kim loạiNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp thực phẩmNhà phân phối thépNhà sản xuất thépCửa hàng quần áoCông ty vận tải biểnDịch vụ giữ trẻ tại giaDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTrạm biến thếTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm tái chếCông ty phần mềmHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpTrung tâm đào tạoTrường học lái xeĐơn vị cung cấp giải trí
Hiển thị 1-50 của 149

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rooty Hill

Thông tin về Rooty Hill

Khu vực5.2 km²
Dân số15.603
Dân số nam7.590 (48.6%)
Dân số nữ8.013 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+35.6%
Độ tuổi trung bình35.6 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 36.7)
Các vùng lân cậnBlacktown, Parramatta, Homebush Bay, Central Business District
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Miền Đông Australia
Vĩ độ & Kinh độ-33.76667, 150.83333
Mã Bưu Chính2766

Bản đồ Rooty Hill

Bản đồ tương tác

Dân số Rooty Hill

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.38110.29311.50414.39915.603
Mật độ dân số1.615,6 / km²1.984,2 / km²2.217,6 / km²2.775,7 / km²3.007,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Rooty Hill từ 2000 đến 2015

Tăng 25.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Rooty Hill+71.8%+39.9%+25.2%
New South Wales+72.6%+40.2%+25.4%
Úc+72.6%+40.3%+25.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Rooty Hill

Tuổi trung vị: 35.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Rooty Hill35.6 yrs36.7 yrs34.4 yrs
New South Wales38.3 yrs39.2 yrs37.4 yrs
Úc37.7 yrs38.6 yrs36.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Rooty Hill

Mật độ dân số: 3.008 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Rooty Hill15.6035,2 km²3.008 / km²
New South Wales7,7 million801.634,1 km²9,6 / km²
Úc23,8 million7.690.961,5 km²3,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Rooty Hill

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rooty Hill

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Rooty Hill

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Rooty Hill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Rooty Hill266,768 tn17.1 tn51,425.2 tons/km²
New South Wales133,365,481 tn17.39 tn166.4 tons/km²
Úc401,155,564 tn16.88 tn52.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rooty Hill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)266,768 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)51,425.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/22/0710:24 AM365 km7,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/18/073:57 AM3.280 km18,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
4/11/0712:58 AM3.156.4 km20,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/18/063:49 PM350.6 km12,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
10/31/056:13 PM3.164.3 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
12/11/0310:19 AM4.690.6 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
2/14/021:27 PM3.971.1 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/17/991:58 AM3.850 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/6/9411:03 AM5.397.1 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/24/873:47 PM3.572.3 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.