Danh mục tại Rooty Hill
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rooty Hill
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 74 | — |
| Mua sắm | 53 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 40 | — |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 31 | — |
| Bất Động Sản | 31 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 30 | — |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 26 years |
| Bán sỉ máy móc | 26 | 44 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 24 | 45 years |
| Xe buýt và xe lửa | 23 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 20 | 40 years |
| Cửa hàng điện tử | 19 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | — |
| Quán cà phê | 18 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 18 | — |
Thông tin về Rooty Hill
| Khu vực | 5.2 km² |
| Dân số | 15.603 |
| Dân số nam | 7.590 (48.6%) |
| Dân số nữ | 8.013 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.6% |
| Độ tuổi trung bình | 35.6 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 36.7) |
| Các vùng lân cận | Blacktown, Parramatta, Homebush Bay, Central Business District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.76667, 150.83333 |
| Mã Bưu Chính | 2766 |
Bản đồ Rooty Hill
Bản đồ tương tác
Dân số Rooty Hill
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.381 | 10.293 | 11.504 | 14.399 | 15.603 |
| Mật độ dân số | 1.615,6 / km² | 1.984,2 / km² | 2.217,6 / km² | 2.775,7 / km² | 3.007,8 / km² |
Thay đổi dân số Rooty Hill từ 2000 đến 2015
Tăng 25.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rooty Hill | +71.8% | +39.9% | +25.2% |
| New South Wales | +72.6% | +40.2% | +25.4% |
| Úc | +72.6% | +40.3% | +25.5% |
Tuổi trung vị của Rooty Hill
Tuổi trung vị: 35.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rooty Hill | 35.6 yrs | 36.7 yrs | 34.4 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Mật độ dân số của Rooty Hill
Mật độ dân số: 3.008 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rooty Hill | 15.603 | 5,2 km² | 3.008 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Rooty Hill
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rooty Hill
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rooty Hill
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Rooty Hill
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rooty Hill | 266,768 tn | 17.1 tn | 51,425.2 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 266,768 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 51,425.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/22/07 | 10:24 AM | 3 | 65 km | 7,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/18/07 | 3:57 AM | 3.2 | 80 km | 18,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 56.4 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 50.6 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 10/31/05 | 6:13 PM | 3.1 | 64.3 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 12/11/03 | 10:19 AM | 4.6 | 90.6 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 71.1 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 50 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 97.1 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/24/87 | 3:47 PM | 3.5 | 72.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

