Danh mục tại Doonside
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiDịch vụ thưNhà thờTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường đại họcTrường học lái xeTrường tiểu họcDịch vụ cưới hỏiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webSản xuất phim, tivi và videoVườn bách thúBánh PizzaCửa hàng bánhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng PhilippinNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà PhêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcDịch vụ làm vườnExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông Ty Cho Vay Thế ChấpKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpHọc chungGia sưHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócĐại lý tiếp thịDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty quản lý bất động sảnKhu phức hợp nhà ởCửa hàng cà phêCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng tạp phẩm Ấn ĐộSiêu thịTiệm thuốc láCông viên công cộngCửa hàng xổ sốPhòng tập thể dụcSân chơiDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnTaxiTrạm xe buýt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Doonside
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 45 | 4.1 |
| Nhà hàng | 16 | 3.6 |
| Công viên công cộng | 16 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 4.1 |
| Giáo dục | 10 | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 4.5 |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | 3.7 |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | 3.8 |
| Nhà thờ | 8 | 4.3 |
| Tôn giáo | 7 | 4.6 |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 4.1 |
| Trạm xăng | 6 | 3.8 |
| Mua Sắm Khác | 6 | 3.9 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 6 | 3.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | 4.5 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 6 | 3 |
| Bán hàng rong | 6 | 4.6 |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 5 | 3.9 |
| Ngành xây dựng khác | 5 | 5 |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 5 | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 5 | 4.1 |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 5 | 4.7 |
| Bán sỉ máy móc | 5 | 3 |
Thông tin về Doonside
| Khu vực | 8.2 km² |
| Dân số | 15.827 |
| Dân số nam | 7.803 (49.3%) |
| Dân số nữ | 8.024 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.9% |
| Độ tuổi trung bình | 34.3 tuổi (Nam: 32.6, Nữ: 35.6) |
| Các vùng lân cận | Blacktown, Holroyd, Fairfield, Inner West, Campbelltown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.76667, 150.86667 |
| Mã Bưu Chính | 2767 |
Bản đồ Doonside
Bản đồ tương tác
Dân số Doonside
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.472 | 10.424 | 11.649 | 14.611 | 15.827 |
| Mật độ dân số | 1.034,7 / km² | 1.273,2 / km² | 1.422,8 / km² | 1.784,5 / km² | 1.933,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Doonside từ 2000 đến 2015
Tăng 25.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Doonside | +72.5% | +40.2% | +25.4% |
| New South Wales | +72.6% | +40.2% | +25.4% |
| Úc | +72.6% | +40.3% | +25.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Doonside
Tuổi trung vị: 34.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Doonside | 34.3 yrs | 35.6 yrs | 32.6 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Doonside
Mật độ dân số: 1.933 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Doonside | 15.827 | 8,2 km² | 1.933 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Doonside
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Doonside
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Doonside
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Doonside | 270,598 tn | 17.1 tn | 33,050.1 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Doonside
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 270,598 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 33,050.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 97.3 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/22/07 | 10:24 AM | 3 | 67.6 km | 7,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/18/07 | 3:57 AM | 3.2 | 81.6 km | 18,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 55.5 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 52.9 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 10/31/05 | 6:13 PM | 3.1 | 67.2 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 12/11/03 | 10:19 AM | 4.6 | 92 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 72.4 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 51.2 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 96 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


