Danh mục tại Fawkner
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ điện tự độngSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữBưu điệnNhà thờ Hồi giáoTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng gạch ốp látĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpTrường học lái xeĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng KebabCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàng
Hiển thị 1-50 của 87
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fawkner
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 58 | 23 years |
| Mua sắm | 51 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | — |
| Ô tô | 41 | 24 years |
| Nhà hàng | 37 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 37 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 33 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 22 | — |
| Cửa hàng quần áo | 22 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 18 | — |
| Ngành xây dựng khác | 18 | — |
| Tôn giáo | 17 | — |
Thông tin về Fawkner
| Khu vực | 5.3 km² |
| Dân số | 11.756 |
| Dân số nam | 5.811 (49.4%) |
| Dân số nữ | 5.945 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +44.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.8% |
| Độ tuổi trung bình | 37.8 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 39.3) |
| Các vùng lân cận | Docklands, Kensington, Melbourne CBD |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -37.71667, 144.96667 |
| Mã Bưu Chính | 3060 |
Bản đồ Fawkner
Bản đồ tương tác
Dân số Fawkner
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.160 | 10.041 | 11.220 | 14.074 | 11.756 | 11.964 | 11.897 |
| Mật độ dân số | 1.536 / km² | 1.890,1 / km² | 2.112 / km² | 2.649,2 / km² | 2.212,9 / km² | 2.252 / km² | 2.239,4 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Fawkner từ 2000 đến 2020
Tăng 4.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fawkner | +44.1% | +17.1% | +4.8% |
| Victoria (Úc) | — | — | — |
| Úc | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Fawkner
Tuổi trung vị: 37.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fawkner | 37.8 yrs | 39.3 yrs | 36.4 yrs |
| Victoria (Úc) | 37.6 yrs | 38.6 yrs | 36.6 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Fawkner
Mật độ dân số: 2.213 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fawkner | 11.756 | 5,3 km² | 2.213 / km² |
| Victoria (Úc) | 5,9 million | 227.400,2 km² | 26,1 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Fawkner
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fawkner
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Fawkner
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fawkner | 211,196 tn | 17.96 tn | 39,754.6 tons/km² |
| Victoria (Úc) | 101,123,087 tn | 17.02 tn | 444.7 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fawkner
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 211,196 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 39,754.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/3/14 | 7:05 PM | 3.6 | 59.8 km | 10,000 m | 11km S of Beaconsfield Upper, Australia | usgs.gov |
| 5/1/13 | 4:41 PM | 3.1 | 61.2 km | 10,000 m | 7km N of Leopold, Australia | usgs.gov |
| 3/30/10 | 8:08 AM | 3 | 47.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 9/22/09 | 8:20 AM | 3.1 | 67.3 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/8/07 | 2:34 AM | 3.5 | 74.2 km | 14,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/21/01 | 11:13 PM | 3.6 | 40.3 km | 33,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 7/24/00 | 7:47 AM | 3.1 | 37.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/22/00 | 6:13 PM | 3.3 | 99.6 km | 10,000 m | Victoria, Australia | usgs.gov |
| 9/25/96 | 4:53 AM | 4.7 | 99.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/85 | 10:56 PM | 3.2 | 81.2 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


