Danh mục tại Schwechat
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schwechat
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 225 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 75 | 4.2 |
| Nhà hàng | 60 | 4.1 |
| Du lịch và đi lại | 38 | 3.6 |
| Sân bay | 36 | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 4.6 |
| Quán cà phê | 32 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 30 | 4.3 |
| Giao nhận vận tải | 27 | 3.2 |
| Cửa hàng quần áo | 27 | 4.1 |
| Cửa hàng điện tử | 26 | 4.4 |
| Xe buýt và xe lửa | 26 | 4 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 25 | 3.9 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 24 | 4.1 |
| Giáo dục | 24 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 23 | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 22 | 4.1 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 21 | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 4.3 |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 19 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 18 | 4 |
| Cửa hàng kim loạt | 17 | 3.9 |
| Trạm xăng | 16 | 4.1 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 16 | 2.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 16 | 4.1 |
Thông tin về Schwechat
| Khu vực | 45.1 km² |
| Dân số | 18.325 |
| Dân số nam | 8.857 (48.3%) |
| Dân số nữ | 9.468 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +30.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.0% |
| Độ tuổi trung bình | 42.4 tuổi (Nam: 41.2, Nữ: 43.5) |
| Các vùng lân cận | Kaiserebersdorf, Wien-Flughafen, Albern, Unterlaa, Oberlaa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.13333, 16.46667 |
| Mã Bưu Chính | 1300, 2320 |
Bản đồ Schwechat
Bản đồ tương tác
Dân số Schwechat
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.020 | 14.822 | 15.929 | 17.805 | 18.325 |
| Mật độ dân số | 311,1 / km² | 328,9 / km² | 353,5 / km² | 395,1 / km² | 406,7 / km² |
Thay đổi dân số Schwechat từ 2000 đến 2015
Tăng 11.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Schwechat | +27% | +20.1% | +11.8% |
| Niederösterreich | +10.3% | +9.9% | +5.6% |
| Áo | +12.1% | +10.9% | +6.1% |
Tuổi trung vị của Schwechat
Tuổi trung vị: 42.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Schwechat | 42.4 yrs | 43.5 yrs | 41.2 yrs |
| Niederösterreich | 43.4 yrs | 44.4 yrs | 42.3 yrs |
| Áo | 42.3 yrs | 43.5 yrs | 41.1 yrs |
Mật độ dân số của Schwechat
Mật độ dân số: 407 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Schwechat | 18.325 | 45,1 km² | 407 / km² |
| Niederösterreich | 1,6 million | 19.195,1 km² | 85,7 / km² |
| Áo | 8,5 million | 83.905,5 km² | 102 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Schwechat
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Schwechat
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schwechat
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schwechat
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Schwechat
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Schwechat
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Schwechat
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Schwechat | 215,326 tn | 11.75 tn | 4,778.4 tons/km² |
| Niederösterreich | 18,266,371 tn | 11.11 tn | 951.6 tons/km² |
| Áo | 91,216,590 tn | 10.69 tn | 1,087.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 215,326 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.75 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 4,778.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/25/16 | 10:28 AM | 4.2 | 24.6 km | 3,460 m | 3km NNE of Heiligenkreuz, Austria | usgs.gov |
| 10/2/13 | 5:17 PM | 3.6 | 19 km | 11,550 m | 2km SW of Mitterndorf an der Fischa, Austria | usgs.gov |
| 9/20/13 | 2:06 AM | 4.2 | 23.3 km | 14,570 m | 1km SSE of Leithaprodersdorf, Austria | usgs.gov |
| 5/7/09 | 9:27 PM | 4.2 | 85.9 km | 11,900 m | Austria | usgs.gov |
| 12/7/08 | 2:47 AM | 3.9 | 44.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 6/3/08 | 7:42 PM | 3.1 | 94.3 km | 6,600 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/08 | 7:57 PM | 3.9 | 61.3 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 1/30/08 | 2:54 PM | 3.8 | 54.6 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 3/3/07 | 8:35 PM | 3 | 95.4 km | 10,000 m | Hungary | usgs.gov |
| 7/25/05 | 3:06 AM | 4.1 | 39 km | 12,100 m | Austria | usgs.gov |
Schwechat
Schwechat là một đô thị thuộc huyện Wien-Umgebung trong bang Niederösterreich, Áo.
Trang Wikipedia về Schwechat
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

