Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gußwerk
Bản đồ Gußwerk
Bản đồ tương tác
Dân số Gußwerk
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.080 | 808 | 604 | 462 | 135 | 127 | 125 |
| Mật độ dân số | 540 / km² | 404 / km² | 302 / km² | 231 / km² | 67,5 / km² | 63,5 / km² | 62,5 / km² |
Thay đổi dân số Gußwerk từ 2000 đến 2020
Giảm 77.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gußwerk | -87.5% | -83.3% | -77.6% |
| Steiermark | — | — | — |
| Áo | — | — | — |
Mật độ dân số của Gußwerk
Mật độ dân số: 67,5 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gußwerk | 135 | 2 km² | 67,5 / km² |
| Steiermark | 1,2 million | 16.413 km² | 74,4 / km² |
| Áo | 8,5 million | 83.905,5 km² | 102 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Gußwerk
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gußwerk
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Gußwerk
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gußwerk
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Gußwerk
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gußwerk | 1,414 tn | 10.48 tn | 707.2 tons/km² |
| Steiermark | 12,758,818 tn | 10.45 tn | 777.4 tons/km² |
| Áo | 91,216,590 tn | 10.69 tn | 1,087.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,414 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 707.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/25/16 | 10:28 AM | 4.2 | 73.4 km | 3,460 m | 3km NNE of Heiligenkreuz, Austria | usgs.gov |
| 5/7/09 | 9:27 PM | 4.2 | 34.9 km | 11,900 m | Austria | usgs.gov |
| 12/7/08 | 2:47 AM | 3.9 | 59.1 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 6/22/08 | 3:05 PM | 3.2 | 84 km | 1,300 m | Austria | usgs.gov |
| 6/3/08 | 7:42 PM | 3.1 | 14.6 km | 6,600 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/08 | 7:57 PM | 3.9 | 54 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 1/30/08 | 2:54 PM | 3.8 | 62.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 7/20/07 | 6:47 AM | 3 | 87.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 11/12/06 | 7:26 PM | 3.5 | 48.5 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/25/06 | 8:25 PM | 3.5 | 86.9 km | 15,000 m | Austria | usgs.gov |
Gußwerk
Gußwerk là một đô thị thuộc huyện Bruck an der Mur thuộc bang Steiermark, nước Áo. Đô thị Gußwerk có diện tích 285,36 kilômét vuông, dân số thời điểm cuối năm 2005 là 1436 người.
Trang Wikipedia về GußwerkVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

