Danh mục tại Parkview

Bán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoPhụ kiện quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTruyền Hình Cáp và Truyền Hình Vệ TinhViễn thôngCác tổ chức thành viên khácCơ quan chính phủNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Nghệ sĩ và nhạc sĩNhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtSản xuất phim, tivi và videoThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmKem Dưỡng DaSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaTrang Trí Nội ThấtAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghePhép vật lý liệuSức khoẻ và y tếSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmDịch vụ dọn rửa toàn diệnCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng không bán lẻCửa hàng sở thíchĐặt hàng qua mail và cửa hàng webMua sắmMua Sắm KhácNhà sách và quầy bán báoQuà tặng, thẻ, vật tư bênChỗ ở khácDu lịch và đi lạiHãng Du LịchXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được

Thông tin về Parkview

Khu vực5.1 km²
Dân số11.054
Dân số nam5.017 (45.4%)
Dân số nữ6.037 (54.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+389.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+65.4%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 37.4, Nữ: 39)
Các vùng lân cậnParkview, Killarney
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Nam Phi
Vĩ độ & Kinh độ-26.16191, 28.02732
Mã Bưu Chính2193

Bản đồ Parkview

Bản đồ tương tác

Dân số Parkview

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.2604.5056.68410.46311.054
Mật độ dân số441 / km²879 / km²1.304,2 / km²2.041,6 / km²2.156,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Parkview từ 2000 đến 2015

Tăng 56.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Parkview+363%+132.3%+56.5%
Gauteng+262.9%+103.1%+45.4%
Cộng hòa Nam Phi+111.9%+48.1%+21.4%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Parkview

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Parkview38.3 yrs39 yrs37.4 yrs
Gauteng28.1 yrs28.2 yrs28.1 yrs
Cộng hòa Nam Phi25.4 yrs26.3 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Parkview

Mật độ dân số: 2.157 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Parkview11.0545,1 km²2.157 / km²
Gauteng13,5 million18.178,3 km²744 / km²
Cộng hòa Nam Phi54,3 million1.219.846,5 km²44,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Parkview

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Parkview

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Parkview

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Parkview

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Parkview

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Parkview116,166 tn10.51 tn22,666.5 tons/km²
Gauteng126,172,862 tn9.33 tn6,940.8 tons/km²
Cộng hòa Nam Phi358,473,408 tn6.6 tn293.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Parkview
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)116,166 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.51 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)22,666.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/1/194:56 AM4.926.3 km5,000 m6km WSW of Soweto, South Africausgs.gov
6/29/181:17 AM4.550.8 km5,000 m13km SSW of Westonaria, South Africausgs.gov
6/28/184:10 PM4.352 km5,000 m16km E of Fochville, South Africausgs.gov
3/17/187:42 PM452.9 km5,000 m11km SW of Westonaria, South Africausgs.gov
3/14/183:55 PM4.554.7 km5,000 m10km NNE of Fochville, South Africausgs.gov
2/20/185:23 PM4.527.7 km5,000 m7km SSW of Soweto, South Africausgs.gov
2/17/185:16 AM4.239.2 km5,000 m8km WNW of Orange Farm, South Africausgs.gov
1/23/187:47 PM4.424.8 km5,000 m4km WSW of Soweto, South Africausgs.gov
7/25/174:18 AM4.451.8 km5,000 m14km E of Fochville, South Africausgs.gov
2/7/172:02 PM4.447.4 km5,000 m7km WNW of Westonaria, South Africausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.