Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Daveyton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Atm của | 8 |
| Thẩm mỹ viện | 7 |
| Mua sắm | 7 |
| Nhà hàng | 7 |
| Quán cà phê Internet | 6 |
Thông tin về Daveyton
| Khu vực | 11.8 km² |
| Dân số | 141.712 |
| Dân số nam | 72.002 (50.8%) |
| Dân số nữ | 69.710 (49.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +305.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +65.0% |
| Độ tuổi trung bình | 27 tuổi (Nam: 27, Nữ: 27.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $17.179 (2022) |
| Các vùng lân cận | Daveyton, Emaphupheni, Mayfield, Etwatwa, Gauteng |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nam Phi |
| Vĩ độ & Kinh độ | -26.13816, 28.42492 |
| Mã Bưu Chính | 1520 |
Bản đồ Daveyton
Bản đồ tương tác
Dân số Daveyton
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 34.941 | 62.131 | 85.906 | 121.025 | 141.712 | 153.710 | 164.992 |
| Mật độ dân số | 2.973,7 / km² | 5.287,7 / km² | 7.311,1 / km² | 10.300 / km² | 12.060,6 / km² | 13.081,7 / km² | 14.041,9 / km² |
Thay đổi dân số Daveyton từ 2000 đến 2020
Tăng 65% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Daveyton | +305.6% | +128.1% | +65% |
| Gauteng | — | — | — |
| Cộng hòa Nam Phi | — | — | — |
Tuổi trung vị của Daveyton
Tuổi trung vị: 27 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Daveyton | 27 yrs | 27.1 yrs | 27 yrs |
| Gauteng | 28.1 yrs | 28.2 yrs | 28.1 yrs |
| Cộng hòa Nam Phi | 25.4 yrs | 26.3 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Daveyton
Mật độ dân số: 12.061 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Daveyton | 141.712 | 11,8 km² | 12.061 / km² |
| Gauteng | 13,5 million | 18.178,3 km² | 744 / km² |
| Cộng hòa Nam Phi | 54,3 million | 1.219.846,5 km² | 44,5 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Daveyton
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Daveyton
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Daveyton
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Daveyton
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Daveyton
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Daveyton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Daveyton
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $20.157 | $17.448 | $18.540 | $20.211 | $21.305 | $17.600 | $16.468 | $17.179 |
| Tổng GDP | $553,6 Tr | $642,2 Tr | $841,2 Tr | $1 T | $1,2 T | $1,1 T | $1,2 T | $1,2 T |
Phát thải CO2 của Daveyton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Daveyton | 1,369,638 tn | 9.66 tn | 116,564.9 tons/km² |
| Gauteng | 126,172,862 tn | 9.33 tn | 6,940.8 tons/km² |
| Cộng hòa Nam Phi | 358,473,408 tn | 6.6 tn | 293.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,369,638 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.66 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 116,564.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/1/19 | 4:56 AM | 4.9 | 64.5 km | 5,000 m | 6km WSW of Soweto, South Africa | usgs.gov |
| 11/25/18 | 11:47 PM | 4.6 | 71.1 km | 5,000 m | 6km WNW of eMbalenhle, South Africa | usgs.gov |
| 6/29/18 | 1:17 AM | 4.5 | 86.9 km | 5,000 m | 13km SSW of Westonaria, South Africa | usgs.gov |
| 6/28/18 | 4:10 PM | 4.3 | 86.2 km | 5,000 m | 16km E of Fochville, South Africa | usgs.gov |
| 3/17/18 | 7:42 PM | 4 | 90.5 km | 5,000 m | 11km SW of Westonaria, South Africa | usgs.gov |
| 2/20/18 | 5:23 PM | 4.5 | 63.9 km | 5,000 m | 7km SSW of Soweto, South Africa | usgs.gov |
| 2/17/18 | 5:16 AM | 4.2 | 71.8 km | 5,000 m | 8km WNW of Orange Farm, South Africa | usgs.gov |
| 1/23/18 | 7:47 PM | 4.4 | 62.8 km | 5,000 m | 4km WSW of Soweto, South Africa | usgs.gov |
| 7/25/17 | 4:18 AM | 4.4 | 87 km | 5,000 m | 14km E of Fochville, South Africa | usgs.gov |
| 2/7/17 | 2:02 PM | 4.4 | 86.5 km | 5,000 m | 7km WNW of Westonaria, South Africa | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


