Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tovar
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Chỗ ở khác | 13 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 12 |
| Nhà hàng | 5 |
Thông tin về Tovar
| Khu vực | 235.2 km² |
| Dân số | 12.771 |
| Dân số nam | 6.323 (49.5%) |
| Dân số nữ | 6.448 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +13.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -14.0% |
| Độ tuổi trung bình | 27.6 tuổi (Nam: 26.7, Nữ: 28.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $10.316 (2022) |
| Các vùng lân cận | Parroquia Tovar, Parroquia El Llano, Chacao, Tovar, Sector Farinachi |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Venezuela |
| Vĩ độ & Kinh độ | 10.40602, -67.29199 |
Bản đồ Tovar
Bản đồ tương tác
Dân số Tovar
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.274 | 13.592 | 14.845 | 15.935 | 12.771 | 12.812 | 13.067 |
| Mật độ dân số | 47,9 / km² | 57,8 / km² | 63,1 / km² | 67,8 / km² | 54,3 / km² | 54,5 / km² | 55,6 / km² |
Thay đổi dân số Tovar từ 2000 đến 2020
Giảm 14% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tovar | +13.3% | -6% | -14% |
| Aragua | — | — | — |
| Venezuela | — | — | — |
Tuổi trung vị của Tovar
Tuổi trung vị: 27.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tovar | 27.6 yrs | 28.4 yrs | 26.7 yrs |
| Aragua | 28.6 yrs | 29.3 yrs | 27.7 yrs |
| Venezuela | 27.3 yrs | 27.9 yrs | 26.6 yrs |
Mật độ dân số của Tovar
Mật độ dân số: 54,3 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tovar | 12.771 | 235,2 km² | 54,3 / km² |
| Aragua | 1,8 million | 7.216,1 km² | 255 / km² |
| Venezuela | 30,8 million | 912.498,1 km² | 33,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tovar
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Tovar
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Tovar
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Tovar
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Tovar
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tovar
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Tovar
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $29.740 | $34.356 | $27.747 | $33.277 | $40.572 | $37.913 | $11.719 | $10.316 |
| Tổng GDP | $484,1 Tr | $619,1 Tr | $508,4 Tr | $637,6 Tr | $768,1 Tr | $704,6 Tr | $192,9 Tr | $168,2 Tr |
Phát thải CO2 của Tovar
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tovar | 73,998 tn | 5.79 tn | 314.6 tons/km² |
| Aragua | 10,632,003 tn | 5.77 tn | 1,473.4 tons/km² |
| Venezuela | 161,060,019 tn | 5.23 tn | 176.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 73,998 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.79 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 314.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6.2) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/16/19 | 8:40 AM | 3.5 | 73.2 km | 10,000 m | 2km SE of San Diego, Venezuela | usgs.gov |
| 1/29/19 | 7:33 AM | 4.1 | 73.1 km | 18,550 m | 1km NE of San Diego, Venezuela | usgs.gov |
| 12/27/18 | 9:24 AM | 4.9 | 73.9 km | 10,000 m | 0km SSE of San Diego, Venezuela | usgs.gov |
| 12/27/18 | 9:13 AM | 4.2 | 61.7 km | 10,000 m | 9km NW of San Joaquin, Venezuela | usgs.gov |
| 12/27/18 | 8:59 AM | 5.4 | 68.8 km | 8,000 m | 5km NW of Guacara, Venezuela | usgs.gov |
| 5/23/18 | 11:23 AM | 4.2 | 73.7 km | 10,000 m | 7km N of San Diego, Venezuela | usgs.gov |
| 4/27/18 | 8:44 AM | 4.7 | 77 km | 10,000 m | 4km NE of Naguanagua, Venezuela | usgs.gov |
| 8/30/17 | 2:01 PM | 4.5 | 97.3 km | 11,030 m | 25km NNE of Guatire, Venezuela | usgs.gov |
| 8/16/14 | 12:39 PM | 4 | 41.3 km | 7,700 m | 12km ENE of Ocumare de la Costa, Venezuela | usgs.gov |
| 6/1/14 | 3:51 AM | 3.4 | 74.8 km | 5,000 m | 4km SSE of Los Guayos, Venezuela | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


