Danh mục tại Araure
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Araure
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 105 |
| Nhà hàng | 105 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 86 |
| Giáo dục | 79 |
| Quản lí đoàn thể | 67 |
| Xây dựng nhà ở | 45 |
| Sửa chữa xe hơi | 43 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 41 |
| Nhà thờ | 37 |
| Căn hộ | 36 |
| Chỗ ở khác | 32 |
Thông tin về Araure
| Khu vực | 615.5 km² |
| Dân số | 187.829 |
| Dân số nam | 93.398 (49.7%) |
| Dân số nữ | 94.431 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +226.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +40.7% |
| Độ tuổi trung bình | 25.9 tuổi (Nam: 25.1, Nữ: 26.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $3.073 (2022) |
| Các vùng lân cận | Sector Morichal, Araure,portuguesa, Urbanizacion Baraure, Urbanizacion San Jose, Urbanización Colinas de Araure |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Venezuela |
| Vĩ độ & Kinh độ | 9.56009, -69.21475 |
| Mã Bưu Chính | 3303 |
Bản đồ Araure
Bản đồ tương tác
Dân số Araure
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 57.551 | 98.008 | 133.496 | 191.498 | 187.829 | 197.735 | 210.714 |
| Mật độ dân số | 93,5 / km² | 159,2 / km² | 216,9 / km² | 311,1 / km² | 305,2 / km² | 321,3 / km² | 342,3 / km² |
Thay đổi dân số Araure từ 2000 đến 2020
Tăng 40.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Araure | +226.4% | +91.6% | +40.7% |
| Estado Portuguesa | — | — | — |
| Venezuela | — | — | — |
Tuổi trung vị của Araure
Tuổi trung vị: 25.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Araure | 25.9 yrs | 26.6 yrs | 25.1 yrs |
| Estado Portuguesa | 25 yrs | 25.3 yrs | 24.8 yrs |
| Venezuela | 27.3 yrs | 27.9 yrs | 26.6 yrs |
Mật độ dân số của Araure
Mật độ dân số: 305 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Araure | 187.829 | 615,5 km² | 305 / km² |
| Estado Portuguesa | 989.710 | 17.603,9 km² | 56,2 / km² |
| Venezuela | 30,8 million | 912.498,1 km² | 33,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Araure
Dân số ước tính từ 1700 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Araure
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Araure
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Araure
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Araure
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $11.205 | $11.709 | $8.698 | $10.009 | $12.505 | $11.210 | $3.530 | $3.073 |
| Tổng GDP | $201 Tr | $254,8 Tr | $215,6 Tr | $307,9 Tr | $469,1 Tr | $469,1 Tr | $142,2 Tr | $127,8 Tr |
Phát thải CO2 của Araure
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Araure | 943,396 tn | 5.02 tn | 1,532.7 tons/km² |
| Estado Portuguesa | 4,988,513 tn | 5.04 tn | 283.4 tons/km² |
| Venezuela | 161,060,019 tn | 5.23 tn | 176.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 943,396 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.02 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,532.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/28/18 | 10:58 PM | 4.4 | 77.3 km | 20,330 m | 9km ESE of Duaca, Venezuela | usgs.gov |
| 1/24/18 | 1:53 PM | 4.6 | 68.2 km | 10,000 m | 14km ENE of Paraiso de Chabasquen, Venezuela | usgs.gov |
| 10/26/16 | 11:31 PM | 4.2 | 82.9 km | 10,000 m | 15km SE of Biscucuy, Venezuela | usgs.gov |
| 11/16/14 | 5:06 AM | 4.5 | 79.5 km | 21,070 m | 21km NNW of Barquisimeto, Venezuela | usgs.gov |
| 2/20/14 | 10:28 PM | 4 | 53.9 km | 12,890 m | 20km SSW of Sanare, Venezuela | usgs.gov |
| 2/19/14 | 11:10 AM | 5.3 | 50 km | 10,000 m | 15km S of Sanare, Venezuela | usgs.gov |
| 4/21/13 | 12:58 PM | 4.1 | 58 km | 20,500 m | 7km W of Yaritagua, Venezuela | usgs.gov |
| 2/18/13 | 1:13 PM | 4.6 | 72.9 km | 10,000 m | 14km N of Guanare, Venezuela | usgs.gov |
| 7/27/12 | 4:15 PM | 4.2 | 62.6 km | 5,000 m | Portuguesa, Venezuela | usgs.gov |
| 11/27/10 | 1:14 AM | 4.2 | 62.8 km | 5,000 m | Lara, Venezuela | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

