Danh mục tại Yelm

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoChăn nuôi động vậtNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp thiết bị sưởiNuôi trồngTrại giống gia súcCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ trang trí cửa sổCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàLắp đặt cửaLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tông
Hiển thị 1-50 của 238

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Yelm

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế10130 years
Xây dựng các tòa nhà9424 years
Nhà hàng9126 years
Mua sắm8432 years
Các nha sĩ7534 years
Bất Động Sản6623 years
Ngành xây dựng khác5223 years
Quản lí đoàn thể5124 years
Sửa chữa xe hơi4827 years
Giáo dục4144 years
Tiệm cắt tóc3324 years
Nhà Thầu Chính3323 years
Tôn giáo3144 years
Tài chính khác3175 years
Mua Sắm Khác3123 years

Thông tin về Yelm

Khu vực5.8 mi²
Dân số6.523
Dân số nam3.039 (46.6%)
Dân số nữ3.484 (53.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+41.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+28.9%
Độ tuổi trung bình29.6 tuổi (Nam: 28.2, Nữ: 30.6)
Mã Vùng360
Các vùng lân cậnYelm, Gig Harbor North, Summit, Pacific, Eastside
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ46.94204, -122.60596
Mã Bưu Chính98597

Bản đồ Yelm

Bản đồ tương tác

Dân số Yelm

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.6054.5115.0616.7146.5236.6056.634
Mật độ dân số795,1 / mi²778,9 / mi²873,9 / mi²1.159,3 / mi²1.126,3 / mi²1.140,5 / mi²1.145,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Yelm từ 2000 đến 2020

Tăng 28.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Yelm+41.7%+44.6%+28.9%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Yelm

Tuổi trung vị: 29.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Yelm29.6 yrs30.6 yrs28.2 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Yelm

Mật độ dân số: 1.126 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Yelm6.5235,79 sq mi1.126 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Yelm

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Yelm

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Yelm

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Yelm

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Yelm

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Yelm110,303 tn16.91 tn19,045.5 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Yelm
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)110,303 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.91 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,045.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/12/146:24 AM3.520.3 km58,065 m6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washingtonusgs.gov
11/18/069:55 PM324 km683 mWashingtonusgs.gov
9/28/069:33 PM325.9 km2,186 mWashingtonusgs.gov
9/20/069:38 PM323.2 km-155 mWashingtonusgs.gov
9/19/0610:28 PM325.1 km1,499 mWashingtonusgs.gov
7/11/069:42 PM325.2 km1,326 mWashingtonusgs.gov
11/8/0511:40 PM325.8 km1,030 mWashingtonusgs.gov
9/26/0510:00 PM3.125.7 km345 mWashingtonusgs.gov
9/20/059:50 PM3.125.8 km851 mWashingtonusgs.gov
9/19/0510:08 PM3.125.6 km814 mWashingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.