Danh mục tại Yacolt
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngNhà thờDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webNhà hàngDịch vụ cây xanhDịch vụ pháp lýNgân hàngHiệu làm tócThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngKhu vực cắm trạiKhu vực đi bộGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Yacolt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 37 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 33 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 22 years |
| Mua sắm | 12 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 24 years |
| Nhà hàng | 11 | 24 years |
| Lắp đặt điện | 9 | — |
| Công viên công cộng | 9 | — |
| Tôn giáo | 8 | 31 years |
| Địa điểm cắm trại. | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 8 | 26 years |
| Bán sỉ máy móc | 7 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 7 | 22 years |
| Quản lí công chúng | 6 | — |
| Cửa hàng điện tử | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
Thông tin về Yacolt
| Khu vực | 0.5 mi² |
| Dân số | 1.271 |
| Dân số nam | 650 (51.1%) |
| Dân số nữ | 621 (48.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +9.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.5% |
| Độ tuổi trung bình | 25.5 tuổi (Nam: 25.6, Nữ: 25.3) |
| Mã Vùng | 360 |
| Các vùng lân cận | Twin Falls, Yacolt, Big Timber, Downtown Vancouver, North County Estates |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.86595, -122.40621 |
| Mã Bưu Chính | 98675 |
Bản đồ Yacolt
Bản đồ tương tác
Dân số Yacolt
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.159 | 1.242 | 1.228 | 1.648 | 1.271 | 1.295 | 1.294 |
| Mật độ dân số | 2.183,1 / mi² | 2.339,5 / mi² | 2.313,1 / mi² | 3.104,2 / mi² | 2.394,1 / mi² | 2.439,3 / mi² | 2.437,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Yacolt từ 2000 đến 2020
Tăng 3.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Yacolt | +9.7% | +2.3% | +3.5% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Yacolt
Tuổi trung vị: 25.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Yacolt | 25.5 yrs | 25.3 yrs | 25.6 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Yacolt
Mật độ dân số: 2.394 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Yacolt | 1.271 | 0,531 sq mi | 2.394 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Yacolt
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Yacolt
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Yacolt
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Yacolt | 18,741 tn | 14.74 tn | 35,300.7 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Yacolt
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,741 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.74 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,300.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/31/13 | 1:03 AM | 3.66 | 6 km | 6,447 m | 3km ENE of Amboy, Washington | usgs.gov |
| 5/11/07 | 6:08 PM | 3 | 39.2 km | 0 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 5/5/07 | 11:50 AM | 3.1 | 39.8 km | -1,597 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 10/1/06 | 7:04 AM | 3.2 | 39.9 km | -1,884 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/29/06 | 10:31 AM | 3.2 | 39.6 km | -1,874 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/14/06 | 10:25 PM | 3 | 40.1 km | -1,234 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/5/06 | 4:45 PM | 3.2 | 38.6 km | -1,797 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/3/06 | 8:39 AM | 3.8 | 17.1 km | 14,254 m | Washington | usgs.gov |
| 7/6/06 | 2:36 AM | 3.1 | 39.9 km | -1,777 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 7/1/06 | 6:31 AM | 3.3 | 39.9 km | -1,874 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


