Danh mục tại Wynantskill
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính quyền thành phốNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngCác nha sĩVăn phòng y tếSalon Tắm NắngSơn sửa móng tay và móng chânDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua Sắm KhácGiao nhận vận tảiTrạm sạc xe điện
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wynantskill
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 30 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 49 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 33 years |
| Công việc xã hội | 13 | — |
| Bất Động Sản | 13 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | — |
| Tài chính khác | 12 | 76 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 25 years |
| Mua sắm | 11 | 21 years |
| Lắp đặt điện | 10 | 59 years |
| Tôn giáo | 9 | 64 years |
| Xây dựng cảnh quan | 9 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | — |
| Ngân hàng | 8 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | 35 years |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 20 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 7 | — |
Thông tin về Wynantskill
| Khu vực | 2.5 mi² |
| Dân số | 3.343 |
| Dân số nam | 1.573 (47.1%) |
| Dân số nữ | 1.770 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +33.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.4% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 43.9) |
| Mã Vùng | 518 |
| Các vùng lân cận | Wynantskill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.69675, -73.64428 |
| Mã Bưu Chính | 12198 |
Bản đồ Wynantskill
Bản đồ tương tác
Dân số Wynantskill
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.499 | 2.670 | 3.027 | 3.196 | 3.343 |
| Mật độ dân số | 995,8 / mi² | 1.063,9 / mi² | 1.206,1 / mi² | 1.273,5 / mi² | 1.332,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Wynantskill từ 2000 đến 2015
Tăng 5.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wynantskill | +27.9% | +19.7% | +5.6% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Wynantskill
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wynantskill | 42.9 yrs | 43.9 yrs | 41.7 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Wynantskill
Mật độ dân số: 1.332 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wynantskill | 3.343 | 2,51 sq mi | 1.332 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Wynantskill
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wynantskill
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Wynantskill
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wynantskill | 56,921 tn | 17.03 tn | 22,680.6 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wynantskill
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 56,921 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,680.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/13/09 | 10:00 PM | 3.15 | 40.4 km | 10,180 m | New York | usgs.gov |
| 5/18/09 | 12:53 AM | 3.05 | 40.8 km | 8,610 m | New York | usgs.gov |
| 7/24/07 | 1:56 AM | 3.05 | 40.2 km | 15,150 m | New York | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 94.9 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/91 | 8:53 AM | 4 | 85.1 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 4/20/31 | 7:54 PM | 4.7 | 86.8 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/3/16 | 4:24 AM | 4.1 | 44.5 km | — | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


