Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wrightwood

Thông tin về Wrightwood

Khu vực6.0 mi²
Dân số4.596
Dân số nam2.365 (51.5%)
Dân số nữ2.231 (48.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+24.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.9%
Độ tuổi trung bình44.2 tuổi (Nam: 44.2, Nữ: 44.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$71.675 (2022)
Mã Vùng760
Các vùng lân cậnWrightwood, Verdemont, Portola Springs, South Redondo Beach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.36083, -117.63339
Mã Bưu Chính92397

Bản đồ Wrightwood

Bản đồ tương tác

Dân số Wrightwood

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.7033.5903.8344.9064.5964.8744.945
Mật độ dân số616,3 / mi²597,5 / mi²638,1 / mi²816,5 / mi²764,9 / mi²811,2 / mi²823 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wrightwood từ 2000 đến 2020

Tăng 19.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wrightwood+24.1%+28%+19.9%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wrightwood

Tuổi trung vị: 44.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wrightwood44.2 yrs44.3 yrs44.2 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wrightwood

Mật độ dân số: 765 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wrightwood4.5966,01 sq mi765 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wrightwood

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wrightwood

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wrightwood

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wrightwood

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wrightwood

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$23.936$36.610$47.911$58.216$60.083$50.657$56.715$71.675
Tổng GDP$115,2 Tr$185,4 Tr$272,8 Tr$385 Tr$430,2 Tr$399,7 Tr$443,3 Tr$572 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Wrightwood

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wrightwood104,239 tn22.68 tn17,348 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wrightwood
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)104,239 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người22.68 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,348 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (10)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/12/186:44 PM3.058.7 km5,190 m9km WSW of Wrightwood, CAusgs.gov
4/9/187:31 AM3.2320.7 km11,640 m4km ESE of Lytle Creek, CAusgs.gov
7/10/175:43 PM3.037.3 km3,780 m4km SW of Pinon Hills, CAusgs.gov
5/24/162:28 AM3.4521 km10,470 m7km NW of Rancho Cucamonga, CAusgs.gov
6/13/141:35 PM3.4713.8 km11,426 m5km N of Lytle Creek, CAusgs.gov
7/19/121:23 PM3.1218.3 km10,993 m8km SW of Lytle Creek, CAusgs.gov
8/17/107:28 PM3.112.5 km12,538 m8km ESE of Phelan, CAusgs.gov
9/6/085:27 PM3.093.2 km5,708 m3km WNW of Wrightwood, CAusgs.gov
10/16/078:53 AM4.22.7 km6,367 m3km N of Wrightwood, CAusgs.gov
1/30/0711:56 PM3.3520.2 km4,676 m6km SSW of Lytle Creek, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.