Danh mục tại Woodside
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Woodside
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 77 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 59 | 30 years |
| Sức khoẻ và y tế | 47 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 39 | 34 years |
| Cửa hàng điện tử | 23 | 23 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 18 | 25 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 17 | 27 years |
| Du lịch và đi lại | 16 | 34 years |
| Nhà hàng | 16 | 32 years |
| Mua sắm | 16 | 29 years |
| Nhà Thầu Chính | 15 | 26 years |
| Bãi đậu xe và nhà để xe | 15 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 15 | 22 years |
| Công viên công cộng | 15 | — |
| Giáo dục | 14 | — |
| Thể thao và giải trí | 14 | — |
| Luật sư hợp pháp | 12 | 21 years |
| Thiết kế đặc biệt | 12 | 24 years |
Thông tin về Woodside
| Khu vực | 11.8 mi² |
| Dân số | 5.716 |
| Dân số nam | 2.800 (49.0%) |
| Dân số nữ | 2.916 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.5% |
| Độ tuổi trung bình | 48.6 tuổi (Nam: 48.9, Nữ: 48.3) |
| Các vùng lân cận | Sky Londa, Woodside Glens, Woodside Hills, Mountain Home Road, Quail Meadows |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.42994, -122.25386 |
Bản đồ Woodside
Bản đồ tương tác
Dân số Woodside
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.058 | 4.566 | 5.416 | 5.466 | 5.716 |
| Mật độ dân số | 258,6 / mi² | 386,2 / mi² | 458 / mi² | 462,3 / mi² | 483,4 / mi² |
Thay đổi dân số Woodside từ 2000 đến 2015
Tăng 0.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Woodside | +78.7% | +19.7% | +0.9% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Woodside
Tuổi trung vị: 48.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Woodside | 48.6 yrs | 48.3 yrs | 48.9 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Woodside
Mật độ dân số: 483 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Woodside | 5.716 | 11,82 sq mi | 483 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Woodside
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Woodside
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Woodside
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Woodside
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Woodside
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Woodside | 121,154 tn | 21.2 tn | 10,246.1 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 121,154 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 10,246.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (10) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/4/16 | 1:04 PM | 3.35 | 25.9 km | 12,990 m | 9km NNW of Boulder Creek, California | usgs.gov |
| 7/21/15 | 9:41 AM | 3.98 | 29.7 km | 8,370 m | 3km NNE of Fremont, California | usgs.gov |
| 3/10/15 | 5:07 PM | 3.04 | 36.5 km | 4,677 m | 2km NNE of San Leandro, California | usgs.gov |
| 9/26/11 | 3:08 AM | 3.24 | 36.7 km | 7,859 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 8/24/11 | 4:57 PM | 3.38 | 36.1 km | 8,632 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 8/24/11 | 6:36 AM | 3.6 | 36.1 km | 8,092 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 4/18/11 | 9:57 PM | 3.37 | 25.7 km | 12,307 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 5/30/10 | 6:59 AM | 3.2 | 34.1 km | 5,315 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 2/7/08 | 1:31 PM | 3.12 | 31 km | 9,494 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 9/18/05 | 7:04 AM | 3.1 | 26.5 km | 13,600 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


