Danh mục tại Wolfeboro

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCông ty làm đườngDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrung tâm yogaBảo tàngĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhĐồ cổ
Hiển thị 1-50 của 124

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wolfeboro

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế12427 years
Bất Động Sản5333 years
Mua sắm5328 years
Nhà hàng4725 years
Quản lí đoàn thể3825 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3527 years
Luật sư hợp pháp3026 years
Chỗ ở khác2938 years
Xây dựng các tòa nhà2936 years
Mua Sắm Khác2838 years
Tôn giáo2496 years
Quản lí công chúng2266 years
Công viên công cộng21
Nhân viên kế toán1927 years
Tài chính khác1856 years
Các nha sĩ1732 years
Giáo dục1729 years

Thông tin về Wolfeboro

Khu vực7.0 mi²
Dân số2.753
Dân số nam1.280 (46.5%)
Dân số nữ1.473 (53.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.3%
Độ tuổi trung bình54.2 tuổi (Nam: 51.8, Nữ: 56.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$58.680 (2022)
Mã Vùng603
Các vùng lân cậnWolfeboro Falls, Wolfeboro, Auburndale
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.58397, -71.20729
Mã Bưu Chính03896

Bản đồ Wolfeboro

Bản đồ tương tác

Dân số Wolfeboro

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.6122.5552.5422.8662.7533.0043.233
Mật độ dân số373,2 / mi²365,1 / mi²363,2 / mi²409,5 / mi²393,4 / mi²429,3 / mi²462 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wolfeboro từ 2000 đến 2020

Tăng 8.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wolfeboro+5.4%+7.7%+8.3%
New Hampshire
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wolfeboro

Tuổi trung vị: 54.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wolfeboro54.2 yrs56.3 yrs51.8 yrs
New Hampshire41.4 yrs42.3 yrs40.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wolfeboro

Mật độ dân số: 393 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wolfeboro2.7537 sq mi393 / mi²
New Hampshire1,3 million9.349,2 sq mi144 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wolfeboro

Dân số ước tính từ 1710 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wolfeboro

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wolfeboro

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wolfeboro

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wolfeboro

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$37.359$43.721$48.307$47.237$44.770$48.777$50.213$58.680
Tổng GDP$55 Tr$65 Tr$76,7 Tr$81 Tr$78 Tr$87,2 Tr$93,5 Tr$113,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Wolfeboro

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wolfeboro70,153 tn25.48 tn10,024.6 tons/mi²
New Hampshire29,681,962 tn22.07 tn3,174.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wolfeboro
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)70,153 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người25.48 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)10,024.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/16/1211:12 PM4.6744.5 km16,090 mMaineusgs.gov
9/26/103:28 AM3.1542.4 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
1/27/002:49 PM364.9 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM384.4 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.184.7 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/21/967:54 AM3.867.7 km10,000 mNew Hampshireusgs.gov
6/16/9512:13 PM3.896.5 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
11/20/947:33 PM387.1 km5,000 mMaineusgs.gov
10/6/923:38 PM3.441.6 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
10/25/865:16 PM3.937.2 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.