Danh mục tại Winnfield

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông nghiệp gỗCửa hàng bán gỗDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị viễn thôngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetViễn thôngCông ty gaGiáo hội Giám lýGiáo hội trưởng lãoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng Mỹ
Hiển thị 1-50 của 106

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Winnfield

Thông tin về Winnfield

Khu vực3.7 mi²
Dân số4.084
Dân số nam1.792 (43.9%)
Dân số nữ2.292 (56.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-7.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-22.0%
Độ tuổi trung bình34.6 tuổi (Nam: 33.1, Nữ: 35.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$35.390 (2022)
Mã Vùng318
Các vùng lân cậnDowntown, Winnfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ31.92558, -92.64131
Mã Bưu Chính71483

Bản đồ Winnfield

Bản đồ tương tác

Dân số Winnfield

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.4295.0035.2354.4604.0843.9033.753
Mật độ dân số1.191,8 / mi²1.346,3 / mi²1.408,7 / mi²1.200,1 / mi²1.099 / mi²1.050,3 / mi²1.009,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Winnfield từ 2000 đến 2020

Giảm 22% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Winnfield-7.8%-18.4%-22%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Winnfield

Tuổi trung vị: 34.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Winnfield34.6 yrs35.7 yrs33.1 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Winnfield

Mật độ dân số: 1.099 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Winnfield4.0843,716 sq mi1.099 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Winnfield

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Winnfield

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Winnfield

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$21.696$23.733$25.934$29.490$38.940$35.499$34.775$35.390
Tổng GDP$36 Tr$40,4 Tr$42,5 Tr$47,1 Tr$58,6 Tr$50,6 Tr$45,8 Tr$45,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Winnfield

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Winnfield59,022 tn14.45 tn15,882.3 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Winnfield
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)59,022 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,882.3 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.