Danh mục tại Windsor Locks
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpXưởng máyCăn cứ quân sựDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTôn giáoVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn phần mềmCải tạo nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 169
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Windsor Locks
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 80 | 36 years |
| Luật sư hợp pháp | 54 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 47 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 44 | 47 years |
| Xe buýt và xe lửa | 43 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 38 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 38 | 19 years |
| Mua sắm | 36 | 22 years |
| Bãi đậu xe và nhà để xe | 35 | 33 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 34 | 32 years |
| Hãng Hàng Không | 34 | 23 years |
| Quản lí công chúng | 31 | 35 years |
| Mua Sắm Khác | 31 | 34 years |
| Trạm xăng | 29 | 27 years |
| Tài chính khác | 27 | 51 years |
| Không tiếp cận được | 26 | 34 years |
| Bất Động Sản | 25 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 25 | 26 years |
| Cho Thuê Xe | 22 | — |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 24 years |
Thông tin về Windsor Locks
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Windsor Locks, Martin, Stafford Springs, Downtown New Haven, Downtown Stamford Historic District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.92926, -72.62731 |
Bản đồ Windsor Locks
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Windsor Locks
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Windsor Locks
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Windsor Locks
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 63.5 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 24.8 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 58.6 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 54.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 95.3 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 51.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 86.6 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 69.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 71.5 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

