Danh mục tại Windermere

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôKính XeTrạm xăngNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngViễn thôngChương trình ngoại khóaCông ty năng lượng mặt trờiCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngCông ty phần mềmCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ thông tinHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty kiến trúcCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ dùng gia đình
Hiển thị 1-50 của 333
…

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Windermere

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản42522 years
Quản lí đoàn thể20221 years
Xây dựng các tòa nhà15123 years
Sức khoẻ và y tế14633 years
Nhà hàng8523 years
Mua sắm8119 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật6723 years
Cửa hàng điện tử6127 years
Ngành xây dựng khác5927 years
Nhà Thầu Chính5127 years

Thông tin về Windermere

Khu vực1.5 mi²
Dân số1.571
Dân số nam813 (51.8%)
Dân số nữ758 (48.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+29.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-17.5%
Độ tuổi trung bình45.8 tuổi (Nam: 45.1, Nữ: 46.4)
Mã Vùng407
Các vùng lân cậnHorizons West / West Orlando, Windermere, Horizons West / West Orlando, Disney World, Isleworth, Keenes Pointe
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ28.49556, -81.53480
Mã Bưu Chính34786

Bản đồ Windermere

Bản đồ tương tác

Dân số Windermere

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.2151.6901.9042.7081.5711.6461.669
Mật độ dân số786,7 / mi²1.094,3 / mi²1.232,8 / mi²1.753,4 / mi²1.017,2 / mi²1.065,8 / mi²1.080,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Windermere từ 2000 đến 2020

Giảm 17.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Windermere+29.3%-7%-17.5%
Florida———
Hoa Kỳ———
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Windermere

Tuổi trung vị: 45.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Windermere45.8 yrs46.4 yrs45.1 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Windermere

Mật độ dân số: 1.017 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Windermere1.5711,544 sq mi1.017 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Windermere

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Windermere

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Windermere

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Windermere

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Windermere

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Windermere

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Windermere32,943 tn20.97 tn21,330.7 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Windermere
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)32,943 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)21,330.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.