Danh mục tại Wilmore

Hiển thị 1-50 của 54

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wilmore

Thông tin về Wilmore

Khu vực0.9 mi²
Dân số3.222
Dân số nam1.496 (46.4%)
Dân số nữ1.726 (53.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-14.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.5%
Độ tuổi trung bình23.3 tuổi (Nam: 23.6, Nữ: 23)
Mã Vùng859
Các vùng lân cậnNicholasville, Aylesford Place, Downtown Lexington
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.86202, -84.66161
Mã Bưu Chính40390

Bản đồ Wilmore

Bản đồ tương tác

Dân số Wilmore

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.7493.1342.9424.0143.2223.3213.423
Mật độ dân số4.315,5 / mi²3.607,6 / mi²3.386,6 / mi²4.620,5 / mi²3.708,9 / mi²3.822,8 / mi²3.940,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wilmore từ 2000 đến 2020

Tăng 9.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wilmore-14.1%+2.8%+9.5%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wilmore

Tuổi trung vị: 23.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wilmore23.3 yrs23 yrs23.6 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wilmore

Mật độ dân số: 3.709 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wilmore3.2220,869 sq mi3.709 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wilmore

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wilmore

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Wilmore

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wilmore40,433 tn12.55 tn46,542.4 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wilmore
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)40,433 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.55 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)46,542.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/8/9012:03 AM3.384.7 km5,000 meastern Kentuckyusgs.gov
9/7/882:28 AM4.575.6 km10,000 m8km E of Mount Sterling, Kentuckyusgs.gov
8/23/803:49 AM3.127.2 km5,000 meastern Kentuckyusgs.gov
7/27/806:52 PM5.174.8 km8,000 m14km N of Mount Sterling, Kentuckyusgs.gov
6/5/7412:16 AM3.282.5 km15,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.