Danh mục tại Willimantic
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnGiáo hội ngũ tuầnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 184
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Willimantic
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 356 | 41 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 116 | 32 years |
| Nhà hàng | 85 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 72 | 33 years |
| Mua sắm | 67 | 28 years |
| Các nha sĩ | 61 | 34 years |
| Tôn giáo | 53 | 50 years |
| Quản lí công chúng | 52 | 42 years |
| Công việc xã hội | 51 | 24 years |
| Bất Động Sản | 48 | 30 years |
| Giáo dục | 37 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 37 | 29 years |
| Bệnh viện | 35 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 23 years |
Thông tin về Willimantic
| Khu vực | 4.6 mi² |
| Dân số | 13.602 |
| Dân số nam | 6.774 (49.8%) |
| Dân số nữ | 6.828 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -8.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -16.0% |
| Độ tuổi trung bình | 26.3 tuổi (Nam: 25.8, Nữ: 26.9) |
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Willimantic, Danielson, North Windham, Colchester Center |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.71065, -72.20813 |
| Mã Bưu Chính | 06226 |
Bản đồ Willimantic
Bản đồ tương tác
Dân số Willimantic
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.827 | 15.347 | 16.184 | 17.993 | 13.602 | 13.345 | 12.496 |
| Mật độ dân số | 3.233,8 / mi² | 3.347,2 / mi² | 3.529,8 / mi² | 3.924,4 / mi² | 2.966,7 / mi² | 2.910,6 / mi² | 2.725,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Willimantic từ 2000 đến 2020
Giảm 16% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Willimantic | -8.3% | -11.4% | -16% |
| Connecticut | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Willimantic
Tuổi trung vị: 26.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Willimantic | 26.3 yrs | 26.9 yrs | 25.8 yrs |
| Connecticut | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Willimantic
Mật độ dân số: 2.967 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Willimantic | 13.602 | 4,585 sq mi | 2.967 / mi² |
| Connecticut | 3,6 million | 5.543,5 sq mi | 654 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Willimantic
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Willimantic
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Willimantic
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Willimantic | 196,386 tn | 14.44 tn | 42,832.6 tons/mi² |
| Connecticut | 65,866,800 tn | 18.17 tn | 11,881.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Willimantic
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 196,386 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.44 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 42,832.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 25.8 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 66.7 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 80.5 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 72.1 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 70.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 26.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 69.6 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 70.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 70.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 84.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


