Danh mục tại Willard, Ohio

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNuôi trồngSản xuất thức ăn, nước uống và thuốc láCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngGiáo hội Giám lýNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ dòng Báp-títTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiThợ cây cảnh
Hiển thị 1-50 của 112

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Willard, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế12730 years
Nhà hàng5236 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4329 years
Tôn giáo4341 years
Sửa chữa xe hơi2733 years
Bất Động Sản2634 years
Tài chính khác2658 years
Xây dựng các tòa nhà2324 years
Mua Sắm Khác1922 years
Thẩm mỹ viện1831 years
Quản lí công chúng1830 years
Ngành xây dựng khác1834 years
Bệnh viện16
Nghĩa trang và nhà xác1593 years
Xây dựng cảnh quan1427 years
Atm của14
Luật sư hợp pháp1450 years

Thông tin về Willard, Ohio

Khu vực3.6 mi²
Dân số6.274
Dân số nam3.022 (48.2%)
Dân số nữ3.252 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.6%
Độ tuổi trung bình34.8 tuổi (Nam: 33.4, Nữ: 36)
Mã Vùng419, 567
Các vùng lân cậnWillard, Downtown Kent
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.05311, -82.72629
Mã Bưu Chính4488844890

Bản đồ Willard, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Willard, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.0196.0056.2346.1666.2746.2686.111
Mật độ dân số1.674 / mi²1.670,1 / mi²1.733,8 / mi²1.714,9 / mi²1.744,9 / mi²1.743,3 / mi²1.699,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Willard, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 0.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Willard, Ohio+4.2%+4.5%+0.6%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Willard, Ohio

Tuổi trung vị: 34.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Willard, Ohio34.8 yrs36 yrs33.4 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Willard, Ohio

Mật độ dân số: 1.745 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Willard, Ohio6.2743,596 sq mi1.745 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Willard, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Willard, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Willard, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Willard, Ohio103,192 tn16.45 tn28,699.8 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Willard, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)103,192 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)28,699.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/5/113:35 PM354.4 km5,000 mOhiousgs.gov
9/29/742:26 AM357.1 km1,000 mOhiousgs.gov
4/9/002:00 PM3.479.3 kmCleveland urban area, Ohiousgs.gov

Willard, Ohio

Willard là một thành phố thuộc quận Huron, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 6236 người.

Trang Wikipedia về Willard, Ohio
Hình ảnh về Willard, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.