Danh mục tại Wilbur
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNuôi trồngNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTư vấn phần mềmNhà thầuNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýNgân hàngCác nha sĩNghĩa trangCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnKhu vực cắm trạiChỗ nghỉGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wilbur
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 9 | 25 years |
| Tài chính khác | 8 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 7 | — |
| Mua sắm | 6 | — |
| Nhân viên kế toán | 6 | — |
| Tôn giáo | 6 | — |
| Dịch vụ tài chính | 6 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | — |
| Trạm xăng | 6 | — |
| Không tiếp cận được | 5 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 5 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — |
| Quản lí đoàn thể | 5 | — |
| Chỗ ở khác | 5 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 5 | — |
| Bán buôn nông nghiệp | 5 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 5 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | — |
| Các nha sĩ | 5 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 5 | — |
Thông tin về Wilbur
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 885 |
| Dân số nam | 412 (46.6%) |
| Dân số nữ | 473 (53.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +134.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.5% |
| Độ tuổi trung bình | 49.9 tuổi (Nam: 50, Nữ: 49.7) |
| Mã Vùng | 509 |
| Các vùng lân cận | Wilbur |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.75876, -118.70556 |
| Mã Bưu Chính | 99185 |
Bản đồ Wilbur
Bản đồ tương tác
Dân số Wilbur
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 377 | 681 | 847 | 882 | 885 |
| Mật độ dân số | 260,4 / mi² | 470,3 / mi² | 585 / mi² | 609,2 / mi² | 611,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Wilbur từ 2000 đến 2015
Tăng 4.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wilbur | +134% | +29.5% | +4.1% |
| Washington (tiểu bang) | +78.3% | +41.1% | +20.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Wilbur
Tuổi trung vị: 49.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wilbur | 49.9 yrs | 49.7 yrs | 50 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Wilbur
Mật độ dân số: 611 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wilbur | 885 | 1,448 sq mi | 611 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Wilbur
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wilbur
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Wilbur
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wilbur | 18,404 tn | 20.8 tn | 12,711 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wilbur
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,404 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.8 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,711 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/24/17 | 7:53 PM | 3.33 | 98.7 km | 2,130 m | 7km NNE of Waterville, Washington | usgs.gov |
| 9/1/15 | 4:42 PM | 4.15 | 65.3 km | 9,130 m | 38km N of Coulee Dam, Washington | usgs.gov |
| 3/25/10 | 10:31 PM | 3.2 | 72 km | 8,675 m | Washington | usgs.gov |
| 8/22/06 | 1:06 AM | 3 | 63.4 km | 5,253 m | Washington | usgs.gov |
| 11/13/01 | 8:26 PM | 3 | 97.9 km | -138 m | Washington | usgs.gov |
| 11/12/01 | 3:03 AM | 3.3 | 97.7 km | -199 m | Washington | usgs.gov |
| 11/11/01 | 5:21 PM | 3.1 | 97.9 km | -179 m | Washington | usgs.gov |
| 11/11/01 | 4:00 PM | 4 | 98.2 km | 3,901 m | Washington | usgs.gov |
| 7/31/01 | 1:38 AM | 3.2 | 93.5 km | -292 m | Washington | usgs.gov |
| 6/25/01 | 3:01 PM | 3.4 | 97.3 km | 10,314 m | Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

