Danh mục tại Whitwell
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngBãi thải xe ô tôNhà thờNhà thờ dòng Báp-títPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng món nướngNhà hàng thức ăn nhanhCanoe and Kayak Rental ServiceDịch vụ cho thuê thuyềnAtm củaDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngNghĩa trangNhà tang lễDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng một giá một đô laCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợi
Hiển thị 1-50 của 57
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whitwell
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nghĩa trang và nhà xác | 45 | 64 years |
| Tôn giáo | 42 | 44 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | 30 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 46 years |
| Tài chính khác | 15 | 78 years |
| Mua sắm | 15 | 30 years |
| Nhà hàng | 15 | 22 years |
| Thẩm mỹ viện | 13 | 36 years |
| Nhà thờ | 12 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 28 years |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 9 | — |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 9 | — |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 28 years |
| Cửa hàng tiện lợi | 8 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 8 | — |
Thông tin về Whitwell
| Khu vực | 3.4 mi² |
| Dân số | 1.517 |
| Dân số nam | 715 (47.1%) |
| Dân số nữ | 802 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.3% |
| Độ tuổi trung bình | 41.8 tuổi (Nam: 39.6, Nữ: 44.4) |
| Mã Vùng | 423 |
| Các vùng lân cận | Whitwell, Falling Water - Browntown, Mountain Creek |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.20146, -85.51913 |
| Mã Bưu Chính | 37397 |
Bản đồ Whitwell
Bản đồ tương tác
Dân số Whitwell
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.070 | 1.374 | 1.655 | 1.671 | 1.517 | 1.631 | 1.771 |
| Mật độ dân số | 319 / mi² | 409,6 / mi² | 493,4 / mi² | 498,2 / mi² | 452,3 / mi² | 486,2 / mi² | 528 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Whitwell từ 2000 đến 2020
Giảm 8.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Whitwell | +41.8% | +10.4% | -8.3% |
| Tennessee | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Whitwell
Tuổi trung vị: 41.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Whitwell | 41.8 yrs | 44.4 yrs | 39.6 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Whitwell
Mật độ dân số: 452 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Whitwell | 1.517 | 3,354 sq mi | 452 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Whitwell
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Whitwell
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Whitwell
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Whitwell | 27,659 tn | 18.23 tn | 8,245.9 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Whitwell
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,659 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,245.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 84.8 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 61 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 69 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 6/19/07 | 6:16 PM | 3.5 | 67.1 km | 1,170 m | 10km ENE of Spencer, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 96.2 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 10/12/05 | 6:27 AM | 3.3 | 95 km | 8,119 m | 8km NNE of Athens, Tennessee | usgs.gov |
| 5/2/03 | 10:48 AM | 3.1 | 79 km | 14,500 m | 11km ENE of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
| 4/29/03 | 9:45 AM | 3.1 | 84.9 km | 3,080 m | 7km E of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
| 4/29/03 | 8:59 AM | 4.6 | 79.2 km | 19,810 m | 9km NE of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
| 12/8/01 | 1:08 AM | 3.9 | 84.1 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


