Danh mục tại Whittier, California

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôPhụ Tùng XeRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xe
Hiển thị 1-50 của 907

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whittier, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,53131 years
Bất Động Sản94225 years
Nhà hàng71129 years
Mua sắm51829 years
Sửa chữa xe hơi49828 years
Các nha sĩ45832 years
Tiệm cắt tóc36423 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật35331 years
Quản lí đoàn thể33844 years
Xây dựng các tòa nhà32628 years
Luật sư hợp pháp31827 years
Ngành xây dựng khác27531 years
Cửa hàng điện tử26127 years
Tài chính khác24949 years
Mua Sắm Khác24930 years

Thông tin về Whittier, California

Khu vực14.8 mi²
Dân số90.146
Dân số nam43.716 (48.5%)
Dân số nữ46.430 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+79.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.7%
Độ tuổi trung bình35 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 36.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.032 (2022)
Mã Vùng323, 530, 562, 626
Các vùng lân cậnEast Whitter, Whittier, Uptown Whittier, South Whittier, Santa Fe Springs
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.97918, -118.03284
Mã Bưu Chính9060190602906039060490605More

Bản đồ Whittier, California

Bản đồ tương tác

Dân số Whittier, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số50.21270.50484.49587.18790.14690.72294.004
Mật độ dân số3.383,4 / mi²4.750,7 / mi²5.693,4 / mi²5.874,8 / mi²6.074,2 / mi²6.113 / mi²6.334,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Whittier, California từ 2000 đến 2020

Tăng 6.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Whittier, California+79.5%+27.9%+6.7%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Whittier, California

Tuổi trung vị: 35 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Whittier, California35 yrs36.1 yrs33.7 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Whittier, California

Mật độ dân số: 6.074 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Whittier, California90.14614,84 sq mi6.074 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Whittier, California

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Whittier, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Whittier, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Whittier, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Whittier, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Whittier, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.228$41.751$52.947$59.937$55.686$59.767$59.859$59.032
Tổng GDP$6,8 T$7,7 T$10,1 T$11,5 T$10,8 T$11,7 T$11,9 T$11,8 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Whittier, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Whittier, California1,176,373 tn13.05 tn79,266.2 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Whittier, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,176,373 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.05 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)79,266.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (9)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/26/199:51 AM3.1410.8 km12,060 m2km SSW of Norwalk, CAusgs.gov
5/8/146:39 AM3.3214.6 km13,879 m0km SW of Cudahy, CAusgs.gov
3/30/146:17 AM3.1211.2 km1,663 m3km S of La Habra, CAusgs.gov
3/30/145:51 AM3.311.4 km1,703 m3km NW of Fullerton, CAusgs.gov
3/29/149:32 PM4.1413.1 km9,294 m2km SE of Rowland Heights, CAusgs.gov
3/29/144:02 PM3.4211 km3,753 m3km SSW of La Habra, CAusgs.gov
3/29/145:37 AM3.0813.8 km4,125 m1km N of Brea, CAusgs.gov
3/29/144:30 AM3.6411.7 km4,005 m2km SE of La Habra, CAusgs.gov
3/29/144:11 AM3.211.4 km2,039 m2km SE of La Habra, CAusgs.gov
3/29/144:09 AM5.112 km5,090 m2km NW of Brea, CAusgs.gov

Whittier, California

Whittier, California là một thành phố thuộc quận Los Angeles trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 14,7 dặm vuông Anh (38 km2), toàn bộ là diện tích đất. Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 85.331 người, là thành..

Trang Wikipedia về Whittier, California
Hình ảnh về Whittier, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.