Danh mục tại Whitman
Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoMáy in công nghiệpCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ tư vấn & Hỗ trợNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu thi công phần ốp látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànThợ mộcTranhVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường dạy khiêu vũTrường mầm non
Hiển thị 1-50 của 122
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whitman
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 78 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 71 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 48 | 29 years |
| Nhà hàng | 38 | 33 years |
| Mua sắm | 36 | 34 years |
| Ô tô | 35 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 34 | 33 years |
| Quản lí đoàn thể | 27 | 31 years |
| Bất Động Sản | 26 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 26 | 29 years |
| Atm của | 23 | — |
| Quản lí công chúng | 23 | 66 years |
| Tiệm cắt tóc | 22 | 24 years |
| Giáo dục | 22 | 39 years |
| Trạm xăng | 21 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 19 | — |
| Công việc xã hội | 18 | 38 years |
Bản đồ Whitman
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Whitman
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Whitman
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Whitman
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 88.3 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 84.5 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 84.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 50.3 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 51.9 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 65.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 23.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 33.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 92.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 62.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

