Danh mục tại Whitman

Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoMáy in công nghiệpCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ tư vấn & Hỗ trợNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu thi công phần ốp látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànThợ mộcTranhVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường dạy khiêu vũTrường mầm non
Hiển thị 1-50 của 122

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whitman

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sửa chữa xe hơi7833 years
Sức khoẻ và y tế7124 years
Xây dựng các tòa nhà4829 years
Nhà hàng3833 years
Mua sắm3634 years
Ô tô3523 years
Ngành xây dựng khác3433 years
Quản lí đoàn thể2731 years
Bất Động Sản2625 years
Mua Sắm Khác2629 years
Atm của23
Quản lí công chúng2366 years
Tiệm cắt tóc2224 years
Giáo dục2239 years
Trạm xăng2129 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật19
Công việc xã hội1838 years

Thông tin về Whitman

Mã Vùng781
Các vùng lân cậnAbington, Whitman, Wellington, Kendall Square, South Weymouth
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.08066, -70.93560
Mã Bưu Chính02382

Bản đồ Whitman

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Whitman

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Whitman

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Whitman

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.388.3 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
1/10/993:20 PM384.5 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.184.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.150.3 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM351.9 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM365.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM323.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/20/775:44 PM3.133.1 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/14/7611:12 PM392.8 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.562.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.