Danh mục tại Whiting

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiMáy in công nghiệpCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức cựu chiến binhTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường mầm nonTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríSân vận động và đấu trườngThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán thực phẩm sạchCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ chuyển tiền
Hiển thị 1-50 của 96

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whiting

Thông tin về Whiting

Khu vực3.3 mi²
Dân số5.333
Dân số nam2.615 (49.0%)
Dân số nữ2.718 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+71.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.8%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 34, Nữ: 35)
Mã Vùng219
Các vùng lân cậnWhiting, Robertsdale, South Chicago
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.67976, -87.49449
Mã Bưu Chính46394

Bản đồ Whiting

Bản đồ tương tác

Dân số Whiting

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.1044.2475.0425.1415.3335.4295.691
Mật độ dân số938,9 / mi²1.284,6 / mi²1.525,1 / mi²1.555,1 / mi²1.613,1 / mi²1.642,2 / mi²1.721,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Whiting từ 2000 đến 2020

Tăng 5.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Whiting+71.8%+25.6%+5.8%
Indiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Whiting

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Whiting34.5 yrs35 yrs34 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Whiting

Mật độ dân số: 1.613 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Whiting5.3333,306 sq mi1.613 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Whiting

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Whiting

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Whiting

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Whiting

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Whiting

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Whiting98,026 tn18.38 tn29,651.1 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Whiting
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)98,026 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.38 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,651.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.230.5 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.889.3 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM347.1 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.586.2 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.151.2 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.443.7 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.