Danh mục tại Weyers Cave
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôMáy BaySửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngNhà thờTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngĐại lý cho thuê xe tải nhẹĐồ cổAtm củaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng tiện lợiNgười bán hoaCông ty vận tải đường bộVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weyers Cave
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 14 | 38 years |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | — |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 9 | — |
| Trạm xăng | 8 | 33 years |
| Nhà hàng | 7 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 7 | 30 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | — |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Công việc xã hội | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Quản lí đoàn thể | 5 | — |
| Đại lí bán sỉ | 5 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 5 | — |
| Cho Thuê Xe | 5 | — |
Thông tin về Weyers Cave
| Khu vực | 6.6 mi² |
| Dân số | 2.194 |
| Dân số nam | 1.072 (48.9%) |
| Dân số nữ | 1.122 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +61.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -0.6% |
| Độ tuổi trung bình | 34.1 tuổi (Nam: 33.5, Nữ: 34.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $49.943 (2022) |
| Mã Vùng | 540 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.28846, -78.91308 |
| Mã Bưu Chính | 24486 |
Bản đồ Weyers Cave
Bản đồ tương tác
Dân số Weyers Cave
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.359 | 1.976 | 2.207 | 2.604 | 2.194 | 2.177 | 2.134 |
| Mật độ dân số | 204,8 / mi² | 297,8 / mi² | 332,6 / mi² | 392,4 / mi² | 330,6 / mi² | 328,1 / mi² | 321,6 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Weyers Cave từ 2000 đến 2020
Giảm 0.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Weyers Cave | +61.4% | +11% | -0.6% |
| Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Weyers Cave
Tuổi trung vị: 34.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Weyers Cave | 34.1 yrs | 34.7 yrs | 33.5 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Weyers Cave
Mật độ dân số: 331 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Weyers Cave | 2.194 | 6,64 sq mi | 331 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Weyers Cave
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Weyers Cave
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Weyers Cave
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $38.595 | $43.589 | $49.921 | $47.305 | $53.278 | $53.963 | $52.871 | $49.943 |
| Tổng GDP | $89,3 Tr | $110,8 Tr | $136,8 Tr | $139,8 Tr | $165,9 Tr | $174,4 Tr | $170,4 Tr | $159,9 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Weyers Cave
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Weyers Cave | 43,546 tn | 19.85 tn | 6,562 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Weyers Cave
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 43,546 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.85 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 6,562 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/26/12 | 3:21 AM | 3 | 91.6 km | 8,650 m | 13km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 1/30/12 | 11:39 PM | 3.1 | 90 km | 3,180 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/12/11 | 4:40 PM | 3 | 90.3 km | 4,010 m | 9km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 9/1/11 | 9:09 AM | 3.4 | 93.9 km | 3,420 m | 10km SE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/25/11 | 5:07 AM | 4.5 | 91.2 km | 6,810 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 4:45 AM | 3.4 | 99.1 km | 50 m | 16km NNW of Goochland, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 12:04 AM | 4.2 | 93.8 km | 0 m | 13km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/23/11 | 5:51 PM | 5.8 | 95.4 km | 6,000 m | 14km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 12/9/03 | 8:59 PM | 4.5 | 91.4 km | 10,000 m | 16km E of Weber City, Virginia | usgs.gov |
| 9/22/01 | 4:01 PM | 3.2 | 53.9 km | 2,000 m | Virginia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

