Danh mục tại Westwego

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCơ sở tôn giáoDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrạm biến thếTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCải tạo nhàCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần cách lyThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dục
Hiển thị 1-50 của 133

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Westwego

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng8729 years
Xây dựng các tòa nhà8023 years
Sức khoẻ và y tế5119 years
Mua sắm4031 years
Tài chính khác3757 years
Mua Sắm Khác3328 years
Bất Động Sản3223 years
Tôn giáo3245 years
Thẩm mỹ viện3035 years
Sửa chữa xe hơi2925 years
Quản lí công chúng2845 years
Atm của28
Ngành xây dựng khác2725 years
Tiệm cắt tóc2327 years
Ô tô2331 years
Quản lí đoàn thể2227 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2051 years
Xe buýt và xe lửa20

Thông tin về Westwego

Khu vực3.6 mi²
Dân số8.729
Dân số nam4.183 (47.9%)
Dân số nữ4.546 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-7.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-4.8%
Độ tuổi trung bình41.3 tuổi (Nam: 39.9, Nữ: 42.6)
Mã Vùng504
Các vùng lân cậnWestwego, Central Business District, River Ridge, Seventh Ward, Kenner
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ29.90604, -90.14230
Mã Bưu Chính7009470096

Bản đồ Westwego

Bản đồ tương tác

Dân số Westwego

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9.4568.5869.1668.3568.729
Mật độ dân số2.595,1 / mi²2.356,3 / mi²2.515,5 / mi²2.293,2 / mi²2.395,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Westwego từ 2000 đến 2015

Giảm 8.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Westwego-11.6%-2.7%-8.8%
Louisiana-1.9%+3.3%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Westwego

Tuổi trung vị: 41.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Westwego41.3 yrs42.6 yrs39.9 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Westwego

Mật độ dân số: 2.396 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Westwego8.7293,644 sq mi2.396 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Westwego

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Westwego

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Westwego

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Westwego

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Westwego

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Westwego125,983 tn14.43 tn34,574.2 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Westwego
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)125,983 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.43 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)34,574.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/20/0512:52 AM367.1 km5,000 mLouisianausgs.gov
10/19/3012:17 PM4.283.4 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.