Danh mục tại Westcliffe
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiVăn phòng chính phủ cấp hạtCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cây xanhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaCông ty luật
Hiển thị 1-50 của 89
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Westcliffe
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 60 | 25 years |
| Nhà hàng | 40 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 38 | 24 years |
| Mua sắm | 28 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 26 | 23 years |
| Tôn giáo | 23 | 37 years |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | 21 years |
| Chỗ ở khác | 19 | 23 years |
| Địa điểm cắm trại. | 18 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 16 | 19 years |
| Quản lí công chúng | 15 | 31 years |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 27 years |
| Thẩm mỹ viện | 12 | — |
| Ngành xây dựng khác | 12 | — |
Thông tin về Westcliffe
| Khu vực | 1.3 mi² |
| Dân số | 664 |
| Dân số nam | 418 (62.9%) |
| Dân số nữ | 246 (37.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +89.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +41.6% |
| Độ tuổi trung bình | 43 tuổi (Nam: 40.8, Nữ: 47.5) |
| Mã Vùng | 719 |
| Các vùng lân cận | Westcliffe/Silver Cliff, Westcliffe, Pecan Creek |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.13472, -105.46584 |
| Mã Bưu Chính | 81252 |
Bản đồ Westcliffe
Bản đồ tương tác
Dân số Westcliffe
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 350 | 515 | 469 | 604 | 664 | 660 | 660 |
| Mật độ dân số | 268,6 / mi² | 395,2 / mi² | 359,9 / mi² | 463,5 / mi² | 509,6 / mi² | 506,5 / mi² | 506,5 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Westcliffe từ 2000 đến 2020
Tăng 41.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Westcliffe | +89.7% | +28.9% | +41.6% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Westcliffe
Tuổi trung vị: 43 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Westcliffe | 43 yrs | 47.5 yrs | 40.8 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Westcliffe
Mật độ dân số: 510 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Westcliffe | 664 | 1,303 sq mi | 510 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Westcliffe
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Westcliffe
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Westcliffe
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Westcliffe | 19,686 tn | 29.65 tn | 15,106.8 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Westcliffe
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 19,686 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 29.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,106.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/28/19 | 3:33 PM | 3.3 | 54.6 km | 5,720 m | 35km ENE of Alamosa East, Colorado | usgs.gov |
| 2/28/19 | 3:38 AM | 3.4 | 56.4 km | 5,000 m | 29km NE of Alamosa East, Colorado | usgs.gov |
| 11/30/17 | 10:17 PM | 3.6 | 40.7 km | 5,000 m | 23km SE of Salida, Colorado | usgs.gov |
| 1/26/08 | 3:49 AM | 3.1 | 36.2 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/28/03 | 3:57 AM | 3.1 | 62.9 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/28/03 | 2:55 AM | 3.5 | 62 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/23/95 | 6:51 AM | 3.5 | 81.8 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 3/16/85 | 9:55 PM | 3.3 | 57.8 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

