Danh mục tại Wenham
Cửa hàng quần áoCửa hàng điện tửKiến trúc sưNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Nhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế đặc biệtNhà hàngQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCông Ty Tín DụngTài chính khácPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngChỗ ở khác
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wenham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Nhà Thầu Chính | 16 | 30 years | 5 |
| Mua sắm | 15 | 24 years | 5 |
| Giáo dục | 14 | 44 years | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 14 | 18 years | 5 |
| Quản lí công chúng | 11 | — | — |
| Quản lí đoàn thể | 10 | — | — |
| Thiết kế đặc biệt | 9 | 26 years | 5 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 9 | 29 years | 4 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 8 | 35 years | — |
| Phép vật lý liệu | 8 | — | 5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 32 years | 5 |
| Thể thao và giải trí | 7 | — | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 7 | 16 years | — |
| Cửa hàng điện tử | 7 | 18 years | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | — | 4.7 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 5 | — | 5 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 5 | — | 4.5 |
| Nhân viên kế toán | 5 | — | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 5 | 30 years | — |
| Nhà hàng | 5 | — | 4.3 |
Thông tin về Wenham
| Mã Vùng | 978 |
| Các vùng lân cận | South Hamilton, Kenmore, South End, North Woburn, West Peabody |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.60426, -70.89116 |
Bản đồ Wenham
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Wenham
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wenham
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wenham
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 98.1 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 49.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 27.5 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 27.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 97.6 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 51.7 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 81.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 7/28/79 | 11:29 PM | 3.5 | 85.5 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 12/25/77 | 3:35 PM | 3.2 | 92.7 km | 0 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 86.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

