Danh mục tại Weldon Spring
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weldon Spring
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 48 | 39 years | 3.7 |
| Mua sắm | 39 | 37 years | 4.7 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 28 | 39 years | 3.7 |
| Nhà hàng | 18 | 18 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 16 | 22 years | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 14 | 70 years | 4.9 |
| Trị liệu cột sống | 12 | 18 years | 5 |
| Nhà thờ | 11 | 44 years | 5 |
| Tôn giáo | 10 | 47 years | 5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — | 4.4 |
| Ngân hàng | 8 | — | 3.4 |
| Atm của | 7 | — | 3.6 |
| Quản lí đoàn thể | 7 | 21 years | 5 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 7 | 45 years | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 30 years | 4 |
| Dịch vụ cá nhân | 6 | 18 years | 3.5 |
| Trị liệu bài phát biểu | 6 | — | — |
| Dịch vụ tài chính | 6 | — | 5 |
| Cửa hàng điện tử | 6 | 28 years | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | — | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 6 | — | 4.8 |
| Thẩm mỹ viện | 5 | — | 4.7 |
| Luật sư hợp pháp | 5 | 39 years | 5 |
| Giáo dục | 5 | — | 4.4 |
Thông tin về Weldon Spring
| Khu vực | 7.2 mi² |
| Dân số | 6.575 |
| Dân số nam | 3.160 (48.1%) |
| Dân số nữ | 3.415 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +0.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +47.2% |
| Độ tuổi trung bình | 45.2 tuổi (Nam: 44.4, Nữ: 45.8) |
| Các vùng lân cận | Saint Charles, Weldon Spring, Saint Peters, Downtown East, Oakridge Estates |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.71339, -90.68929 |
Bản đồ Weldon Spring
Bản đồ tương tác
Dân số Weldon Spring
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.517 | 4.842 | 4.467 | 6.291 | 6.575 |
| Mật độ dân số | 909,3 / mi² | 675,6 / mi² | 623,3 / mi² | 877,8 / mi² | 917,4 / mi² |
Thay đổi dân số Weldon Spring từ 2000 đến 2015
Tăng 40.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Weldon Spring | -3.5% | +29.9% | +40.8% |
| Missouri | +34.6% | +19.8% | +9.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Weldon Spring
Tuổi trung vị: 45.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Weldon Spring | 45.2 yrs | 45.8 yrs | 44.4 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Weldon Spring
Mật độ dân số: 917 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Weldon Spring | 6.575 | 7,17 sq mi | 917 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Weldon Spring
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Weldon Spring
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Weldon Spring
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Weldon Spring
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Weldon Spring | 131,385 tn | 19.98 tn | 18,331.8 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 131,385 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 18,331.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 73 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 79.7 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 72.5 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 99.3 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 89.8 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 5/15/83 | 5:16 AM | 4.3 | 97.5 km | 8,500 m | 9km ENE of Highland, Illinois | usgs.gov |
| 12/1/80 | 4:55 PM | 3.2 | 13.1 km | 10,000 m | 10km SSW of Lake Saint Louis, Missouri | usgs.gov |
| 9/20/78 | 12:24 PM | 3.1 | 39 km | 2,200 m | 4km N of Lemay, Missouri | usgs.gov |
| 12/11/76 | 7:05 AM | 4.2 | 73.8 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
| 1/10/75 | 3:31 PM | 3.2 | 64.5 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

