Danh mục tại Weldon Spring

Cho Thuê XeNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục đại học & Chuyên biệtĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaNhà hàngExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm xe máyDịch vụ đầu tưDịch vụ pháp lýNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhNhân viên môi giới chứng khoánNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ tâm thần họcCác nha sĩDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangNhà tâm lý họcThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngGia sưHiệu làm tócThợ làm tócTrung tâm thể dụcCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý cho thuê bất động sản phi nhà ởCửa hàng bán buônHiệu thuốcCông viên công cộngPhòng tập thể dụcĐại lý du lịch

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weldon Spring

Hiển thị 1-25 của 30

Thông tin về Weldon Spring

Khu vực7.2 mi²
Dân số6.575
Dân số nam3.160 (48.1%)
Dân số nữ3.415 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+47.2%
Độ tuổi trung bình45.2 tuổi (Nam: 44.4, Nữ: 45.8)
Các vùng lân cậnSaint Charles, Weldon Spring, Saint Peters, Downtown East, Oakridge Estates
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.71339, -90.68929

Bản đồ Weldon Spring

Bản đồ tương tác

Dân số Weldon Spring

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.5174.8424.4676.2916.575
Mật độ dân số909,3 / mi²675,6 / mi²623,3 / mi²877,8 / mi²917,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Weldon Spring từ 2000 đến 2015

Tăng 40.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Weldon Spring-3.5%+29.9%+40.8%
Missouri+34.6%+19.8%+9.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Weldon Spring

Tuổi trung vị: 45.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Weldon Spring45.2 yrs45.8 yrs44.4 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Weldon Spring

Mật độ dân số: 917 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Weldon Spring6.5757,17 sq mi917 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Weldon Spring

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Weldon Spring

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Weldon Spring

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Weldon Spring

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Weldon Spring131,385 tn19.98 tn18,331.8 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Weldon Spring
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)131,385 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.98 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,331.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/7/118:10 AM3.973 km20,830 m18km NNW of Potosi, Missouriusgs.gov
12/29/039:02 AM379.7 km0 m18km WSW of Red Bud, Illinoisusgs.gov
8/27/9312:08 AM3.372.5 km21,900 m11km ESE of De Soto, Missouriusgs.gov
8/31/875:12 PM3.399.3 km400 m8km NE of Marissa, Illinoisusgs.gov
8/26/864:41 PM3.689.8 km5,000 m7km E of New Athens, Illinoisusgs.gov
5/15/835:16 AM4.397.5 km8,500 m9km ENE of Highland, Illinoisusgs.gov
12/1/804:55 PM3.213.1 km10,000 m10km SSW of Lake Saint Louis, Missouriusgs.gov
9/20/7812:24 PM3.139 km2,200 m4km N of Lemay, Missouriusgs.gov
12/11/767:05 AM4.273.8 km0 mMissouriusgs.gov
1/10/753:31 PM3.264.5 km0 mMissouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.