Danh mục tại Weed
Sửa chữa xe hơiTrạm xăngBưu điệnNhà thờPhòng tắm nam công cộngPhòng tắm nữ công cộngTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà PhêAtm củaCông chứng viênCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngBác sĩ thực hành tại nhàPhòng khám y tếTrị liệu cột sốngHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ Vệ sinh Thương mạiCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng giảm giáCửa hàng lưu niệmCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcCông viên công cộngKhu vực cắm trạiBến chuyển tuyếnGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ ven đườngTrạm nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Weed
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 47 | 31 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 20 | 26 years | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 27 years | 3.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 16 | 36 years | 3.3 |
| Giáo dục | 15 | 46 years | 4 |
| Bất Động Sản | 14 | 24 years | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 14 | 31 years | 3.7 |
| Atm của | 13 | — | 3.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 27 years | 4.1 |
| Ngân hàng | 11 | — | 3.3 |
| Nhà thờ | 11 | 58 years | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 33 years | 3.6 |
| Tôn giáo | 10 | 58 years | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 35 years | 3.9 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 10 | 29 years | 3.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 8 | 32 years | 4.6 |
| Trạm xăng | 8 | 43 years | 3.8 |
| Quán cà phê | 7 | 32 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 7 | — | 3.5 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 42 years | 4.4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 6 | — | 3.8 |
| Công viên công cộng | 6 | — | 4.4 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | 27 years | 4 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 6 | — | 3.5 |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 42 years | 4.7 |
Hiển thị 1-25 của 41
Thông tin về Weed
| Khu vực | 4.6 mi² |
| Dân số | 2.901 |
| Dân số nam | 1.455 (50.2%) |
| Dân số nữ | 1.446 (49.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +77.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.4% |
| Độ tuổi trung bình | 33.1 tuổi (Nam: 30, Nữ: 36.4) |
| Mã Vùng | 530 |
| Các vùng lân cận | Weed |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.42265, -122.38613 |
| Mã Bưu Chính | 96094 |
Bản đồ Weed
Bản đồ tương tác
Dân số Weed
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.636 | 2.241 | 2.834 | 2.848 | 2.901 |
| Mật độ dân số | 356,8 / mi² | 488,8 / mi² | 618,1 / mi² | 621,2 / mi² | 632,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Weed từ 2000 đến 2015
Tăng 0.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Weed | +74.1% | +27.1% | +0.5% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Weed
Tuổi trung vị: 33.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Weed | 33.1 yrs | 36.4 yrs | 30 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Weed
Mật độ dân số: 633 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Weed | 2.901 | 4,585 sq mi | 633 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Weed
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Weed
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Weed
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Weed | 48,349 tn | 16.67 tn | 10,545.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Weed
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 48,349 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.67 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 10,545.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/4/19 | 4:50 AM | 3.13 | 33.1 km | 3,180 m | 10km WSW of Tennant, CA | usgs.gov |
| 9/20/17 | 5:10 PM | 3.65 | 68 km | 16,860 m | 27km W of Burney, California | usgs.gov |
| 1/26/12 | 10:16 AM | 3.21 | 54 km | 10,023 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/29/05 | 6:12 AM | 3.08 | 29.3 km | 9,171 m | Northern California | usgs.gov |
| 2/18/00 | 1:21 PM | 3.05 | 65.7 km | 14,109 m | Northern California | usgs.gov |
| 10/20/98 | 5:19 AM | 3.16 | 68.2 km | 6,129 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/25/98 | 4:42 PM | 3.43 | 53.8 km | -1,651 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/25/98 | 4:14 PM | 3.37 | 53.4 km | 11,609 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/11/97 | 5:04 PM | 3.18 | 63.3 km | 12,383 m | Northern California | usgs.gov |
| 9/21/93 | 4:21 AM | 3.18 | 56 km | 3,620 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


