Danh mục tại Vinton

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócDầu nhờnGia công kim loạiNhà cung cấp lớp phủ hữu cơNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBãi thải xe ô tôDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcHội phụ huynh học sinhNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ chuyên môn caoDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thất
Hiển thị 1-50 của 199

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Vinton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng7327 years
Sửa chữa xe hơi6629 years
Sức khoẻ và y tế6623 years
Bất Động Sản6330 years
Mua sắm6228 years
Tôn giáo6055 years
Xây dựng các tòa nhà5234 years
Tài chính khác5139 years
Ngành xây dựng khác5032 years
Mua Sắm Khác4031 years
Tiệm cắt tóc3527 years
Quản lí đoàn thể3523 years
Xây dựng cảnh quan3424 years
Dịch vụ tài chính3343 years
Atm của32
Cửa hàng điện tử2831 years
Các nha sĩ2839 years
Nhân viên kế toán2445 years

Thông tin về Vinton

Khu vực3.1 mi²
Dân số7.950
Dân số nam3.668 (46.1%)
Dân số nữ4.282 (53.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+103.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.5%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 36.2, Nữ: 40.2)
Mã Vùng540
Các vùng lân cậnDowntown Vinton, Vinton, Hollins-Wildwood, Fallon, Old Southwest
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.28097, -79.89698
Mã Bưu Chính24179

Bản đồ Vinton

Bản đồ tương tác

Dân số Vinton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.9105.8807.3298.0607.9507.8657.731
Mật độ dân số1.246,4 / mi²1.874,4 / mi²2.336,2 / mi²2.569,3 / mi²2.534,2 / mi²2.507,1 / mi²2.464,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Vinton từ 2000 đến 2020

Tăng 8.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Vinton+103.3%+35.2%+8.5%
Virginia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Vinton

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Vinton38.3 yrs40.2 yrs36.2 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Vinton

Mật độ dân số: 2.534 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Vinton7.9503,137 sq mi2.534 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Vinton

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Vinton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Vinton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Vinton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Vinton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Vinton149,698 tn18.83 tn47,718.9 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Vinton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)149,698 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)47,718.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/13/175:33 PM3.274.5 km17,770 m16km N of Pearisburg, Virginiausgs.gov
5/16/098:08 AM310 km12,890 m2km NNE of Cave Spring, Virginiausgs.gov
4/22/911:01 AM3.578.2 km14,700 mWest Virginiausgs.gov
11/11/758:10 AM3.284.2 km15,000 mWest Virginiausgs.gov
5/30/749:28 PM3.647.6 km8,000 mWest Virginiausgs.gov
11/20/691:00 AM4.5493.6 km3,000 mWest Virginiausgs.gov
4/23/598:58 PM3.970.7 km1,000 mWest Virginiausgs.gov
5/31/976:58 PM5.671.2 kmWest Virginiausgs.gov
5/3/975:18 PM4.374.1 kmWest Virginiausgs.gov
3/10/283:00 AM4.632.5 kmVirginia-North Carolina border regionusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.