Danh mục tại Vineland, New Jersey
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Vineland, New Jersey
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,134 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 374 | 29 years |
| Nhà hàng | 310 | 27 years |
| Bất Động Sản | 278 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 277 | 31 years |
| Các nha sĩ | 276 | 31 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 249 | 32 years |
| Mua sắm | 247 | 37 years |
| Sửa chữa xe hơi | 227 | 31 years |
| Tôn giáo | 218 | 35 years |
| Ngành xây dựng khác | 156 | 34 years |
| Quản lí đoàn thể | 153 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 139 | 30 years |
| Ô tô | 128 | 31 years |
| Tài chính khác | 122 | 63 years |
| Tiệm cắt tóc | 118 | 27 years |
| Nhân viên kế toán | 118 | 32 years |
| Thẩm mỹ viện | 118 | 22 years |
Thông tin về Vineland, New Jersey
| Khu vực | 69.1 mi² |
| Dân số | 54.997 |
| Dân số nam | 26.416 (48.0%) |
| Dân số nữ | 28.581 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +19.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.4% |
| Độ tuổi trung bình | 37.6 tuổi (Nam: 35.5, Nữ: 39.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $90.272 (2022) |
| Mã Vùng | 609, 856 |
| Các vùng lân cận | Vineland, South Vineland, Clayville, Rosenhayn, Richland |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.48623, -75.02573 |
| Mã Bưu Chính | 08360, 08361, 08362 |
Bản đồ Vineland, New Jersey
Bản đồ tương tác
Dân số Vineland, New Jersey
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 46.105 | 51.364 | 56.909 | 62.102 | 54.997 | 51.804 | 40.916 |
| Mật độ dân số | 667,3 / mi² | 743,5 / mi² | 823,7 / mi² | 898,9 / mi² | 796 / mi² | 749,8 / mi² | 592,2 / mi² |
Thay đổi dân số Vineland, New Jersey từ 2000 đến 2020
Giảm 3.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Vineland, New Jersey | +19.3% | +7.1% | -3.4% |
| New Jersey | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Vineland, New Jersey
Tuổi trung vị: 37.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Vineland, New Jersey | 37.6 yrs | 39.5 yrs | 35.5 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Vineland, New Jersey
Mật độ dân số: 796 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Vineland, New Jersey | 54.997 | 69,09 sq mi | 796 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Vineland, New Jersey
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Vineland, New Jersey
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Vineland, New Jersey
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Vineland, New Jersey
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Vineland, New Jersey
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Vineland, New Jersey
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $75.612 | $77.660 | $92.765 | $102.995 | $106.182 | $115.927 | $103.079 | $90.272 |
| Tổng GDP | $4,6 T | $4,7 T | $5,7 T | $6,8 T | $7,1 T | $7,5 T | $6,2 T | $5,3 T |
Phát thải CO2 của Vineland, New Jersey
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Vineland, New Jersey | 831,925 tn | 15.13 tn | 12,041.5 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 831,925 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.13 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,041.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/17 | 9:47 PM | 4.1 | 47.5 km | 9,870 m | 9km ENE of Dover, Delaware | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 41.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 74.5 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 78.7 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 2/28/73 | 8:21 AM | 3.8 | 44 km | 14,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Vineland, New Jersey
Vineland, New Jersey là một thành phố thuộc quận Cumberland trong bang New Jersey, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 60.724 người. Vineland, Millville và Bridgeton ..
Trang Wikipedia về Vineland, New Jersey
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

