Danh mục tại Vincentown

Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoĐại lí bán sỉGia công kim loạiNgười trồng trọtNhà cung cấp lớp phủ hữu cơNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtTrang trại gia cầmXưởng máyChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCửa hàng đồ làm vườnCửa hàng kim loạtDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa nhà cửaDự án nhàKiến trúc sư cảnh quanKỹ sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu Chính
Hiển thị 1-50 của 210

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Vincentown

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà11229 years
Quản lí đoàn thể7025 years
Xây dựng cảnh quan5730 years
Ngành xây dựng khác5432 years
Sửa chữa xe hơi4925 years
Mua sắm4532 years
Sức khoẻ và y tế4419 years
Mua Sắm Khác3930 years
Nhà Thầu Chính3830 years
Nhà hàng3033 years
Bất Động Sản2830 years
Công viên công cộng26
Lắp đặt điện2632 years
Nhiếp ảnh2323 years
Tôn giáo2256 years

Thông tin về Vincentown

Mã Vùng609
Các vùng lân cậnVincentown, Southampton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.93400, -74.74849
Mã Bưu Chính08088

Bản đồ Vincentown

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Vincentown

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.180.6 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.158.9 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.280.1 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.739 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.544.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.189.8 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.559.6 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
2/28/738:21 AM3.864 km14,000 mNew Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.874.1 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.193 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.