Danh mục tại Victor
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị viễn thôngNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồ lótCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo lao độngCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanCửa hàng trang phục hóa trangHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty lưu trữ webCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng sửa chữa đồ điện tửCửa hàng trò chơi videoDịch vụ khôi phục dữ liệuDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa điện thoạiDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng bán ga giườngCửa hàng bán nội thất ngoài trờiCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ làm vườnCửa hàng đồ trang trí cửa sổCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng nội thất phòng ngủCửa hàng sơnKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cơ khíNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThiết bị và giải pháp năng lượngThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpGiáo dụcTrường cấp baTrường dạy khiêu vũTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNgười làm trò tiêu khiểnNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế đồ trang sứcNhà thiết kế trang webPhòng ảnh chân dungQuản lý sự kiệnSản xuất phim, tivi và videoThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianThợ chụp ảnh chân dungThợ chụp ảnh đám cướiBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaBữa tốiCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán kẹoCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng bán sô cô laCửa hàng bán thực phẩm sạchCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng gia đìnhNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán cà phêQuán Cà PhêÁnh sáng cửa hàngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmCửa hàng nệmCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐại lý cho thuê thiết bịĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê xe moócDịch vụ sửa chữa đồ trang sứcKhungNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhThợ KhóaThợ mayTrang Trí Nội ThấtAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưCông ty luậtCông ty mẹCố vấn tài chínhĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm xe máyDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ đầu tưDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưLuật sư về quy hoạch đất đaiMôi giới bảo hiểmNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ chữa bệnh nghề nghiệpBác sĩ khoa nhiBác sĩ nội khoaBác sĩ phục hình răngBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yBác sĩ y khoa thể thaoCác nha sĩChiropodists và podiatristsChuyên gia nhãn khoa và kính mắtDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpKhoa chỉnh hìnhNgheNghĩa trangNhà tâm lý họcOrthodontistsPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu bài phát biểuTrị liệu cột sốngTrung tâm chăm sóc mắtTrung tâm chăm sóc sức khỏeVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoaY táDịch vụ tẩy lông bằng sápGia sưHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiNgười huấn luyện chóNơi tổ chức sự kiệnSơn sửa móng tay và móng chânSpa mặtSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTrung tâm thể dụcCông ty tư vấn quản lýCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnĐại lý tiếp thịDịch vụ bảo mật máy tínhDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tiếp thị trên InternetDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ tư vấn tiếp thịNghiên cứu và phát triển sản phẩmTư vấn viên môi trườngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpVăn phòng giới thiệu việc làmCăn hộChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtCông ty quản lý bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởKhu liên hợp căn hộQuản lý bất động sảnCửa hàng bách hóaCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán biển hiệuCửa hàng bán đồ cũCửa hàng bán đồ sưu tậpCửa hàng bán đồ tiệcCửa hàng bán dụng cụ đóng góiCửa hàng đồ chơiCửa hàng đồ mới lạCửa hàng đồng hồCửa hàng đồ trẻ emCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng giỏ quà tặngCửa hàng kính mátCửa hàng máy tínhCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng nước hoaCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu vangCửa hàng sở thíchCửa hàng tiện lợiCửa hàng trò chơiCửa hàng vitamin và thực phẩm bổ sungĐại lý kim cươngDịch vụ thương mại điện tửHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà kim hoànTrung tâm cây cảnhTrung tâm mua sắmVườn ươmCâu lạc bộ bóng chàyChương trình thể dục thẩm mỹCông viên công cộngCửa hàng bán dụng cụ thể thao ngoài trờiCửa hàng hồ thể thaoPhòng tập thể dụcSân GolfSân gôn công cộngTrung tâm giải tríXe đạpCửa hàng đồ di dờiĐại lý du lịchDịch vụ di dời và lưu trữDịch vụ lai dắtGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTrạm sạc xe điệnTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Victor
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 426 | 36 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 142 | 33 years | 3.9 |
| Cửa hàng quần áo | 92 | 33 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 85 | 32 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 69 | 35 years | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 61 | 31 years | 4.2 |
| Cửa hàng điện tử | 58 | 38 years | 4 |
| Quần áo của phụ nữ | 50 | 34 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 36 years | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 45 | 25 years | 4.2 |
| Hiệu Giày | 42 | 38 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 41 | 30 years | 4.4 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 40 | 31 years | 5 |
| Mua Sắm Khác | 39 | 30 years | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 38 | 26 years | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 37 | 34 years | 4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 31 | 44 years | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 30 | 48 years | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 28 | 34 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 28 | 29 years | 3.9 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 28 | 38 years | 4.1 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 26 | 38 years | 4.2 |
| Trị liệu bài phát biểu | 25 | — | 5 |
| Các nha sĩ | 25 | 32 years | 4.9 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 23 | 27 years | 4.9 |
Hiển thị 1-25 của 50
Thông tin về Victor
| Khu vực | 1.3 mi² |
| Dân số | 2.684 |
| Dân số nam | 1.318 (49.1%) |
| Dân số nữ | 1.366 (50.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +13.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.8% |
| Độ tuổi trung bình | 40.9 tuổi (Nam: 39.9, Nữ: 41.9) |
| Mã Vùng | 585 |
| Các vùng lân cận | Victor, East Bronx, Willowbend, Upper Falls, Highland Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.98256, -77.40888 |
Bản đồ Victor
Bản đồ tương tác
Dân số Victor
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.362 | 2.213 | 2.338 | 2.605 | 2.684 |
| Mật độ dân số | 1.779,7 / mi² | 1.667,4 / mi² | 1.761,6 / mi² | 1.962,7 / mi² | 2.022,3 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Victor từ 2000 đến 2015
Tăng 11.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Victor | +10.3% | +17.7% | +11.4% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Victor
Tuổi trung vị: 40.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Victor | 40.9 yrs | 41.9 yrs | 39.9 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Victor
Mật độ dân số: 2.022 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Victor | 2.684 | 1,327 sq mi | 2.022 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Victor
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Victor
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Victor
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Victor | 45,179 tn | 16.83 tn | 34,039.9 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Victor
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 45,179 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 34,039.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/3/01 | 8:15 PM | 3.2 | 70.8 km | 0 m | New York | usgs.gov |
| 3/12/94 | 10:43 AM | 3.6 | 44.2 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/13/67 | 7:08 PM | 4.08 | 69.3 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
| 1/1/66 | 1:23 PM | 4.27 | 70.4 km | — | New York | usgs.gov |
| 8/12/29 | 11:24 AM | 4.7 | 81.4 km | 9,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/23/57 | 8:15 PM | 4.3 | 99.9 km | — | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
