Danh mục tại Venice

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe giải trí & Xe tiện íchĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe moócXưởng sửa chữa xe RVAluminium SupplierCông nghiệp gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn máy tínhĐại lý bán buôn phụ tùng và sản phẩm công nghiệpDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sơn bột tĩnh điệnDịch vụ sửa chữa máy mócĐồ dùng Gia đình và Nội thất
Hiển thị 1-50 của 835

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Venice

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,35227 years
Bất Động Sản93626 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật44230 years
Mua sắm40627 years
Nhà hàng38127 years
Xây dựng các tòa nhà35126 years
Quản lí đoàn thể30522 years
Luật sư hợp pháp30226 years
Các nha sĩ25629 years
Ngành xây dựng khác22928 years
Dịch vụ tài chính22729 years
Sửa chữa xe hơi21529 years
Mua Sắm Khác20028 years
Tài chính khác18953 years

Thông tin về Venice

Khu vực16.6 mi²
Dân số23.437
Dân số nam10.545 (45.0%)
Dân số nữ12.892 (55.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+106.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+32.0%
Độ tuổi trung bình67.1 tuổi (Nam: 66.7, Nữ: 67.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$49.193 (2022)
Mã Vùng941
Các vùng lân cậnVenice, South Venice, Venice Edgewood, Venezia Park, North Venice
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ27.09978, -82.45426
Mã Bưu Chính34284342853429234293

Bản đồ Venice

Bản đồ tương tác

Dân số Venice

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.32713.94117.76121.96423.43724.28425.289
Mật độ dân số682,3 / mi²839,7 / mi²1.069,8 / mi²1.322,9 / mi²1.411,7 / mi²1.462,7 / mi²1.523,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Venice từ 2000 đến 2020

Tăng 32% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Venice+106.9%+68.1%+32%
Florida
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Venice

Tuổi trung vị: 67.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Venice67.1 yrs67.6 yrs66.7 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Venice

Mật độ dân số: 1.412 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Venice23.43716,6 sq mi1.412 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Venice

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Venice

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Venice

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Venice

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Venice

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Venice

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.223$29.603$29.320$45.851$35.273$43.357$47.262$49.193
Tổng GDP$535,3 Tr$585,8 Tr$646,3 Tr$1,1 T$910,4 Tr$1,2 T$1,4 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Venice

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Venice502,969 tn21.46 tn30,295 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Venice
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)502,969 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)30,295 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.