Danh mục tại Valley, Alabama
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Valley, Alabama
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 189 | 30 years |
| Tôn giáo | 82 | 56 years |
| Nhà hàng | 72 | 34 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 51 | 36 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 45 | 27 years |
| Mua sắm | 38 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 35 | 29 years |
| Tài chính khác | 34 | 52 years |
| Quản lí công chúng | 28 | 45 years |
| Mua Sắm Khác | 26 | 32 years |
| Nhân viên kế toán | 24 | 27 years |
| Thẩm mỹ viện | 24 | 26 years |
| Cửa hàng kim loạt | 22 | 39 years |
| Bất Động Sản | 21 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 21 | 25 years |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 21 | 34 years |
Thông tin về Valley, Alabama
| Khu vực | 11.0 mi² |
| Dân số | 9.446 |
| Dân số nam | 4.431 (46.9%) |
| Dân số nữ | 5.015 (53.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.8% |
| Độ tuổi trung bình | 39.5 tuổi (Nam: 36.8, Nữ: 42.3) |
| Mã Vùng | 334 |
| Các vùng lân cận | Valley, Vanderbilt, Central San Jose |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.81874, -85.17939 |
| Mã Bưu Chính | 36854 |
Bản đồ Valley, Alabama
Bản đồ tương tác
Dân số Valley, Alabama
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.228 | 8.243 | 10.140 | 9.023 | 9.446 |
| Mật độ dân số | 566 / mi² | 749,1 / mi² | 921,5 / mi² | 820 / mi² | 858,4 / mi² |
Thay đổi dân số Valley, Alabama từ 2000 đến 2015
Giảm 11% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Valley, Alabama | +44.9% | +9.5% | -11% |
| Alabama | +36.3% | +21% | +10.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Valley, Alabama
Tuổi trung vị: 39.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Valley, Alabama | 39.5 yrs | 42.3 yrs | 36.8 yrs |
| Alabama | 38 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Valley, Alabama
Mật độ dân số: 858 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Valley, Alabama | 9.446 | 11 sq mi | 858 / mi² |
| Alabama | 4,9 million | 52.420,1 sq mi | 93,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Valley, Alabama
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Valley, Alabama
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Valley, Alabama
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Valley, Alabama
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Valley, Alabama
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Valley, Alabama
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Valley, Alabama | 171,685 tn | 18.18 tn | 15,602.2 tons/mi² |
| Alabama | 88,924,479 tn | 18.06 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 171,685 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 15,602.2 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/31/82 | 3:12 AM | 3.1 | 34.5 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
Valley, Alabama
Valley là một thành phố thuộc quận Chambers, tiểu bang Alabama, Hoa Kỳ. Dân số năm 2009 là 9841 người, mật độ đạt 344 người/km².
Trang Wikipedia về Valley, Alabama
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


