Danh mục tại Valley, Alabama

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNhà cung cấp máy móc công nghiệpCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnDịch vụ tư vấn & Hỗ trợGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títSở cảnh sátTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 149

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Valley, Alabama

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế18930 years
Tôn giáo8256 years
Nhà hàng7234 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5136 years
Xây dựng các tòa nhà4527 years
Mua sắm3830 years
Sửa chữa xe hơi3529 years
Tài chính khác3452 years
Quản lí công chúng2845 years
Mua Sắm Khác2632 years
Nhân viên kế toán2427 years
Thẩm mỹ viện2426 years
Cửa hàng kim loạt2239 years
Bất Động Sản2126 years
Quản lí đoàn thể2125 years
Cửa Hàng Bách Hóa2134 years

Thông tin về Valley, Alabama

Khu vực11.0 mi²
Dân số9.446
Dân số nam4.431 (46.9%)
Dân số nữ5.015 (53.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+51.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-6.8%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 36.8, Nữ: 42.3)
Mã Vùng334
Các vùng lân cậnValley, Vanderbilt, Central San Jose
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ32.81874, -85.17939
Mã Bưu Chính36854

Bản đồ Valley, Alabama

Bản đồ tương tác

Dân số Valley, Alabama

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.2288.24310.1409.0239.446
Mật độ dân số566 / mi²749,1 / mi²921,5 / mi²820 / mi²858,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Valley, Alabama từ 2000 đến 2015

Giảm 11% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Valley, Alabama+44.9%+9.5%-11%
Alabama+36.3%+21%+10.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Valley, Alabama

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Valley, Alabama39.5 yrs42.3 yrs36.8 yrs
Alabama38 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Valley, Alabama

Mật độ dân số: 858 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Valley, Alabama9.44611 sq mi858 / mi²
Alabama4,9 million52.420,1 sq mi93,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Valley, Alabama

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Valley, Alabama

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Valley, Alabama

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Valley, Alabama

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Valley, Alabama

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Valley, Alabama

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Valley, Alabama171,685 tn18.18 tn15,602.2 tons/mi²
Alabama88,924,479 tn18.06 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Valley, Alabama
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)171,685 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,602.2 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/31/823:12 AM3.134.5 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov

Valley, Alabama

Valley là một thành phố thuộc quận Chambers, tiểu bang Alabama, Hoa Kỳ. Dân số năm 2009 là 9841 người, mật độ đạt 344 người/km².

Trang Wikipedia về Valley, Alabama
Hình ảnh về Valley, Alabama

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.