Danh mục tại Uxbridge
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpNhà cung cấp củiNhà cung cấp thiết bịNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ phân phốiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 139
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Uxbridge
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 91 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 54 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 53 | 27 years |
| Mua sắm | 44 | 35 years |
| Bất Động Sản | 43 | 24 years |
| Nhà hàng | 41 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 36 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 34 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 31 | 24 years |
| Xây dựng cảnh quan | 28 | 24 years |
| Tôn giáo | 28 | 52 years |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 29 years |
| Ô tô | 22 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 18 | 21 years |
| Luật sư hợp pháp | 18 | 30 years |
Bản đồ Uxbridge
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Uxbridge
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Uxbridge
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Uxbridge
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 43 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 98.5 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 99.5 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 53.7 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 57.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 61.3 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 79.6 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 47.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 88.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 59.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


