Danh mục tại Uxbridge

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpNhà cung cấp củiNhà cung cấp thiết bịNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ phân phốiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 139

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Uxbridge

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế9124 years
Xây dựng các tòa nhà5430 years
Sửa chữa xe hơi5327 years
Mua sắm4435 years
Bất Động Sản4324 years
Nhà hàng4125 years
Ngành xây dựng khác3631 years
Mua Sắm Khác3423 years
Quản lí đoàn thể3124 years
Xây dựng cảnh quan2824 years
Tôn giáo2852 years
Cửa hàng điện tử2229 years
Ô tô2227 years
Tiệm cắt tóc1821 years
Luật sư hợp pháp1830 years

Thông tin về Uxbridge

Mã Vùng508, 774
Các vùng lân cậnLinwood, Uxbridge, Highlands, College Hill, North Uxbridge
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.07732, -71.62951

Bản đồ Uxbridge

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Uxbridge

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Uxbridge

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Uxbridge

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.343 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.398.5 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/993:20 PM399.5 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.153.7 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.357.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.761.3 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM379.6 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM347.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM388.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM359.3 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.