Danh mục tại Upperco
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNgười trồng trọtNuôi trồngNhà thờTổ chức tôn giáoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế trang webNhà hàngDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNghĩa trangCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Upperco
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | 39 years |
| Tôn giáo | 15 | 54 years |
| Mua sắm | 12 | 23 years |
| Nhà hàng | 9 | 26 years |
| Lắp đặt điện | 7 | 35 years |
| Nhà Thầu Chính | 7 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | 33 years |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 6 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | — |
| Bất Động Sản | 5 | — |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
| Quản lí đoàn thể | 5 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 5 | — |
Bản đồ Upperco
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Upperco
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Upperco
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 89.7 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 59.8 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 59.3 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 71.5 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 81.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 57.2 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 59.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 53.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 63.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 5/12/64 | 6:45 AM | 4.5 | 89.3 km | 1,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

