Danh mục tại Two Rivers, Wisconsin
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Two Rivers, Wisconsin
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 178 | 24 years |
| Nhà hàng | 75 | 52 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 38 | 23 years |
| Mua sắm | 33 | 85 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 30 | 35 years |
| Quản lí đoàn thể | 23 | 22 years |
| Thể thao và giải trí | 23 | — |
| Tài chính khác | 22 | 76 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 22 | 51 years |
| Bệnh viện | 22 | — |
| Tôn giáo | 21 | 56 years |
| Công viên công cộng | 20 | — |
| Quản lí công chúng | 19 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 36 years |
| Không tiếp cận được | 19 | 41 years |
| Bất Động Sản | 18 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 139 years |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 18 | 35 years |
| Cửa hàng điện tử | 18 | — |
| Ngành xây dựng khác | 18 | — |
Thông tin về Two Rivers, Wisconsin
| Khu vực | 6.5 mi² |
| Dân số | 11.312 |
| Dân số nam | 5.536 (48.9%) |
| Dân số nữ | 5.776 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.6% |
| Độ tuổi trung bình | 43 tuổi (Nam: 41.2, Nữ: 44.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $52.576 (2022) |
| Mã Vùng | 920 |
| Các vùng lân cận | Two Rivers, Algoma, Downtown Sheboygan |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.15388, -87.56925 |
Bản đồ Two Rivers, Wisconsin
Bản đồ tương tác
Dân số Two Rivers, Wisconsin
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.992 | 10.165 | 11.861 | 11.369 | 11.312 | 11.294 | 11.256 |
| Mật độ dân số | 1.226,6 / mi² | 1.560,1 / mi² | 1.820,4 / mi² | 1.744,9 / mi² | 1.736,2 / mi² | 1.733,4 / mi² | 1.727,6 / mi² |
Thay đổi dân số Two Rivers, Wisconsin từ 2000 đến 2020
Giảm 4.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Two Rivers, Wisconsin | +41.5% | +11.3% | -4.6% |
| Wisconsin | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Two Rivers, Wisconsin
Tuổi trung vị: 43 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Two Rivers, Wisconsin | 43 yrs | 44.8 yrs | 41.2 yrs |
| Wisconsin | 38.8 yrs | 40 yrs | 37.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Two Rivers, Wisconsin
Mật độ dân số: 1.736 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Two Rivers, Wisconsin | 11.312 | 6,52 sq mi | 1.736 / mi² |
| Wisconsin | 5,8 million | 65.496,4 sq mi | 88,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Two Rivers, Wisconsin
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Two Rivers, Wisconsin
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Two Rivers, Wisconsin
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Two Rivers, Wisconsin
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Two Rivers, Wisconsin
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $34.073 | $35.915 | $44.978 | $46.596 | $50.544 | $51.247 | $51.005 | $52.576 |
| Tổng GDP | $89,7 Tr | $99,9 Tr | $126,4 Tr | $130,9 Tr | $140,1 Tr | $140,9 Tr | $141,4 Tr | $145,6 Tr |
Phát thải CO2 của Two Rivers, Wisconsin
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Two Rivers, Wisconsin | 210,058 tn | 18.57 tn | 32,239.9 tons/mi² |
| Wisconsin | 122,230,616 tn | 21.08 tn | 1,866.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 210,058 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.57 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,239.9 tons/mi² |
Two Rivers, Wisconsin
Two Rivers là một thành phố thuộc quận Manitowoc, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số của thành phố này là 12639 người.
Trang Wikipedia về Two Rivers, Wisconsin
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


