Thông tin về Twain

Khu vực7.2 mi²
Dân số58
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+1.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-26.6%
GDP bình quân đầu người (PPP)$31.549 (2022)
Mã Vùng530
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ40.02017, -121.07190
Mã Bưu Chính95984

Bản đồ Twain

Bản đồ tương tác

Dân số Twain

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số57657974586162
Mật độ dân số7,9 / mi²9 / mi²11 / mi²10,3 / mi²8,1 / mi²8,5 / mi²8,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Twain từ 2000 đến 2020

Giảm 26.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Twain+1.8%-10.8%-26.6%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Twain

Mật độ dân số: 8,1 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Twain587,19 sq mi8,1 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Twain

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Twain

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Twain

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.099$33.177$50.486$44.587$40.632$36.086$31.114$31.549
Tổng GDP$2,3 Tr$2,3 Tr$3,7 Tr$3,4 Tr$3 Tr$2,7 Tr$2,3 Tr$2,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Twain

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Twain694 tn11.96 tn96.5 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Twain
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)694 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)96.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/21/194:11 AM3.3730.9 km8,070 m5km WNW of Hamilton Branch, CAusgs.gov
2/11/188:28 AM3.3631.8 km13,360 m3km SE of Chester, CAusgs.gov
3/17/155:36 AM3.7916.7 km5,102 m10km WNW of Greenville, Californiausgs.gov
5/12/141:14 AM3.6725.2 km5,505 m9km SE of Chester, Californiausgs.gov
10/30/136:54 PM3.0624.3 km1,562 m6km SE of East Quincy, Californiausgs.gov
8/19/1311:09 AM3.6316 km-34 m6km WNW of Greenville, Californiausgs.gov
8/19/1311:08 AM3.1317 km-804 m7km WNW of Greenville, Californiausgs.gov
8/19/1311:08 AM3.4314.3 km-1,074 m6km W of Greenville, Californiausgs.gov
7/30/133:29 AM3.1317.2 km3,966 m6km NNE of East Quincy, Californiausgs.gov
7/22/1312:54 AM3.0218 km6,811 m9km WNW of Greenville, Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.