Danh mục tại Tracy, California

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe moócXưởng sửa chữa xe RVCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóa
Hiển thị 1-50 của 768

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tracy, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế72730 years
Bất Động Sản70824 years
Nhà hàng45029 years
Mua sắm34928 years
Các nha sĩ32626 years
Xây dựng các tòa nhà29027 years
Quản lí đoàn thể27922 years
Sửa chữa xe hơi27725 years
Cửa hàng điện tử17828 years
Tiệm cắt tóc17124 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật16430 years
Mua Sắm Khác16331 years
Tài chính khác16067 years
Tôn giáo15138 years

Thông tin về Tracy, California

Khu vực22.2 mi²
Dân số93.376
Dân số nam46.323 (49.6%)
Dân số nữ47.053 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+75.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+38.2%
Độ tuổi trung bình32.4 tuổi (Nam: 31.2, Nữ: 33.5)
Mã Vùng209, 510, 805, 925
Các vùng lân cậnTracy, Edgewood, Wicklund Village, Glenbriar Estates, Muirfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ37.73987, -121.42618
Mã Bưu Chính9530495376953779537895391

Bản đồ Tracy, California

Bản đồ tương tác

Dân số Tracy, California

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số53.37061.37667.56789.19293.376
Mật độ dân số2.409,2 / mi²2.770,6 / mi²3.050,1 / mi²4.026,3 / mi²4.215,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Tracy, California từ 2000 đến 2015

Tăng 32% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Tracy, California+67.1%+45.3%+32%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Tracy, California

Tuổi trung vị: 32.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Tracy, California32.4 yrs33.5 yrs31.2 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Tracy, California

Mật độ dân số: 4.215 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Tracy, California93.37622,15 sq mi4.215 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Tracy, California

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Tracy, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Tracy, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Tracy, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Tracy, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Tracy, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Tracy, California1,597,139 tn17.1 tn72,097.1 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tracy, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,597,139 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)72,097.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (9)
FloodMedium (4)
EarthquakeHigh (8.4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/16/198:24 PM3.230.7 km11,710 m12km WSW of Byron, CAusgs.gov
7/16/198:11 PM4.3130.4 km12,380 m12km WSW of Byron, CAusgs.gov
10/15/1011:04 AM3.1315.9 km14,552 mNorthern Californiausgs.gov
10/5/101:28 PM3.0738.6 km7,390 mNorthern Californiausgs.gov
1/25/063:29 PM3.639.6 km5,149 mNorthern Californiausgs.gov
2/5/056:43 PM4.1838 km7,195 mNorthern Californiausgs.gov
9/29/027:41 AM3.4222.1 km4,312 mNorthern Californiausgs.gov
8/8/989:38 AM3.0233.7 km8,340 mNorthern Californiausgs.gov
7/6/982:59 AM3.0727.8 km14,125 mNorthern Californiausgs.gov
7/30/9711:30 AM3.1628.3 km7,245 mNorthern Californiausgs.gov

Tracy, California

Tracy là một thành phố lớn thứ nhì quận San Joaquin trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Đây là ngoại ô của vùng vịnh San Francisco. Thành phố có tổng diện tích 22,139 dặm vuông Anh (57,34 km2), trong đó diện tích đất là 22,003 dặm vuông Anh (56,99 km2). Theo đ..

Trang Wikipedia về Tracy, California
Hình ảnh về Tracy, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.