Danh mục tại Timberville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngDịch vụ thưNhà thờTổ chức tôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng kim loạtNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ phiếu chuyển tiềnNgân hàngThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcCông viên công cộngCông ty vận tải đường bộVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Timberville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 23 | 75 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 27 years |
| Tài chính khác | 12 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | — |
| Mua sắm | 12 | 39 years |
| Nhà hàng | 11 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 30 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 9 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 8 | — |
| Trạm xăng | 7 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Bưu điện | 6 | — |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Ngân hàng | 5 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 5 | — |
Thông tin về Timberville
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 2.631 |
| Dân số nam | 1.257 (47.8%) |
| Dân số nữ | 1.374 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +103.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.9% |
| Độ tuổi trung bình | 36.9 tuổi (Nam: 35.1, Nữ: 38.8) |
| Mã Vùng | 540 |
| Các vùng lân cận | Broadway/Timberville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.63901, -78.77391 |
| Mã Bưu Chính | 22853 |
Bản đồ Timberville
Bản đồ tương tác
Dân số Timberville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.291 | 1.912 | 2.176 | 2.557 | 2.631 | 2.605 | 2.557 |
| Mật độ dân số | 1.070 / mi² | 1.584,7 / mi² | 1.803,5 / mi² | 2.119,2 / mi² | 2.180,6 / mi² | 2.159 / mi² | 2.119,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Timberville từ 2000 đến 2020
Tăng 20.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Timberville | +103.8% | +37.6% | +20.9% |
| Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Timberville
Tuổi trung vị: 36.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Timberville | 36.9 yrs | 38.8 yrs | 35.1 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Timberville
Mật độ dân số: 2.181 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Timberville | 2.631 | 1,207 sq mi | 2.181 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Timberville
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Timberville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Timberville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Timberville | 48,859 tn | 18.57 tn | 40,494.3 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Timberville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 48,859 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.57 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 40,494.3 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
