Danh mục tại Theodore

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiNhà bán sỉ phụ tùng ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa thủy lựcNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp đường ốngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp máy bơmNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị dầu mỏNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối thépNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất thépSand and Gravel SupplierThợ hànXưởng máyCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngCửa hàng điện thoại di độngViễn thôngBãi thải xe ô tôBãi thu gom sắt thépChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyCông ty gaCơ sở chăm sóc nội trúDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty cấp thoát nướcCông ty điện dân dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnCửa hàng vật tư bề mặt công tácDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xe cẩuDự án nhàKỹ sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu nhựa rải đườngNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu thi công phần cơ khíNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThiết Bị Xây DựngThợ điệnTranhTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcCửa hàng bán DVDCửa hàng cho thuê phimĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKiosk cho thuê phimNghệ sĩNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế trang webThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianBữa sáng và bữa sáng và trưaChợ nông sảnCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng món nướngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtĐại lý cho thuê cần cẩuĐại lý cho thuê thiết bịĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê dụng cụDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcDịch vụ cho thuê xe moócDịch vụ dọn dẹp xà bầnDịch vụ sửa chữaDịch vụ sửa chữa điều hòaDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhXưởng sửa chữa thuyềnAtm củaBảo hiểm nhàBảo hiểm ô tôCông chứng viênCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếDịch vụ làm sổ sách tài chínhDịch vụ pháp lýDịch vụ phiếu chuyển tiềnKê khai thuếKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngPháp lí và tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ thú yCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám nha khoaPhòng khám vật lý trị liệuPhòng mạchVăn phòng y tếCửa hàng xăm hìnhHiệu làm tócMassageSalon Tắm NắngSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tiếp thị trên InternetDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ Vệ sinh Thương mạiThanh tra nhà ởTư vấn viên môi trườngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpVăn phòng giới thiệu việc làmBãi đỗ cho nhà ở di độngChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvĐại lý bất động sảnKhu liên hợp căn hộCửa hàng bán biển hiệuCửa hàng bán buônCửa hàng bán đồ sưu tậpCửa hàng bán thuốcCửa hàng giảm giáCửa hàng không bán lẻCửa hàng một giá một đô laCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu Cầm ĐồHiệu thuốcMua sắmSiêu thịTiệm thuốc láTrung tâm cây cảnhVườn ươmCông viên công cộngCửa hàng đồ cá cảnhCửa hàng hồ thể thaoĐại lý bán thuyềnHộp đêmKho chứa thuyềnKhu vực cắm trạiTrung tâm giải tríCác công ty di chuyểnCông ty vận tải đường bộCơ sở lưu kho ô tôDịch vụ di dời và lưu trữDịch vụ lai dắtDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKho bãi và lưu trữNhà khoNơi đỗ xe cắm trại di độngTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Theodore

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm23935 years4.2
Nhà Thầu Chính9532 years4.3
Sửa chữa xe hơi7533 years4.3
Ngành xây dựng khác6433 years4.3
Xây dựng các tòa nhà5337 years4.4
Bán sỉ máy móc5134 years3.9
Mua Sắm Khác4434 years4.3
Phụ Tùng Xe4332 years4.3
Bán sỉ vật liệu xây dựng4132 years4.2
Nhà hàng4133 years3.9
Trạm xăng3728 years4
Tôn giáo3749 years4.6
Nhà thờ3748 years4.6
Cửa hàng kim loạt3642 years4.2
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại3533 years3.8
Các công ty di chuyển3535 years4.2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật3027 years4.5
Thiết bị gia dụng và hàng hóa2944 years4.4
Đại lí bán sỉ2940 years4.5
Đại Lý Xe Mới2726 years4.1
Cửa hàng tiện lợi2731 years3.7
Ô tô2730 years4.3
Vườn ươm và cung cấp vườn2631 years4.7
Bất Động Sản2632 years4
Lắp đặt điện2436 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2134 years4.2
Sửa chữa khác2139 years3.8
Atm của194
Công Ty Tín Dụng1928 years4
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước1832 years4.4
Quản lí rác thải1831 years3.2
Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí1736 years3.9
Công cụ cho thuê1738 years4.3
Dịch vụ xây dựng công nghệ1729 years4.9
Ngân hàng1632 years4.5
Tiệm cắt tóc1625 years4.1
Kho bãi và lưu trữ1650 years4.4
Sửa chữa cơ thể1435 years4.4
Thuyền1436 years3.2
Xây dựng cảnh quan1426 years3.8
Quản lí đoàn thể1416 years3.9
Hiển thị 1-25 của 41

Thông tin về Theodore

Khu vực8.1 mi²
Dân số6.437
Dân số nam3.114 (48.4%)
Dân số nữ3.323 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+47.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.3%
Độ tuổi trung bình34.8 tuổi (Nam: 34.2, Nữ: 35.5)
Mã Vùng251
Các vùng lân cậnPlantation, Rochon, Koolman, Westfield, Hillview
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ30.54769, -88.17528
Mã Bưu Chính3658236590

Bản đồ Theodore

Bản đồ tương tác

Dân số Theodore

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.3805.1395.9426.1436.437
Mật độ dân số541,8 / mi²635,7 / mi²735 / mi²759,9 / mi²796,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Theodore từ 2000 đến 2015

Tăng 3.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Theodore+40.3%+19.5%+3.4%
Alabama+36.3%+21%+10.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Theodore

Tuổi trung vị: 34.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Theodore34.8 yrs35.5 yrs34.2 yrs
Alabama38 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Theodore

Mật độ dân số: 796 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Theodore6.4378,08 sq mi796 / mi²
Alabama4,9 million52.420,1 sq mi93,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Theodore

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Theodore

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Theodore

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Theodore

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Theodore

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Theodore111,062 tn17.25 tn13,738.5 tons/mi²
Alabama88,924,479 tn18.06 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Theodore
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)111,062 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.25 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,738.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
CycloneHigh (9)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/18/1111:15 PM3.554.5 km5,000 mMississippiusgs.gov
9/30/032:28 AM3.388.8 km5,000 m3km E of Atmore, Alabamausgs.gov
5/4/973:39 AM3.189.6 km5,000 mAlabamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.